Ngữ pháp thì thể sơ cấp: Thì hiện tại trong tiếng Hàn
Read MoreTag: Thì thể
[Ngữ pháp] A/V–았/었어요 hay A/V–았/었습니다: Thì quá khứ trong tiếng Hàn
Ngữ pháp thì thể sơ cấp: Thì quá khứ trong tiếng Hàn
Read More[Ngữ pháp] (으)ㄹ 거예요: Thì tương lai trong tiếng Hàn
Ngữ pháp thì thể sơ cấp: Thì tương lai trong tiếng Hàn
Read More[Ngữ pháp] V–고 있다: Thì hiện tại tiếp diễn
Ngữ pháp thì thể sơ cấp: Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Hàn
Read More[Ngữ pháp] A/V–았/었었어요: Thì quá khứ hoàn thành
Ngữ pháp thì thể sơ cấp: Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Hàn
Read More