[Ngữ pháp] –ㄴ/는다는 듯이: như là, như thể là

Cách sử dụng:

Ví dụ:

Cấu trúc ‘보란 듯이’ là dạng rút gọn của ‘보라는 듯이’, được sử dụng khi làm điều gì đó một cách tự hào hay hãnh diện, hoặc khi làm điều gì đó như để chứng minh hay thể hiện.

So sánh: ‘-는 듯이’ ‘-ㄴ/는다는 듯이’

Đánh giá post

Related posts

Leave a Comment