Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để chỉ rằng mặc dù chủ thể không trực tiếp nói ra nội dung ở mệnh đề trước nhưng hành động ở mệnh đề sau như thể đang nói vậy.
Cấu trúc này có thể lược bỏ ‘이’ và dùng ‘-ㄴ/는다는 듯’.

Ví dụ:
▶ 콘서트장의 문이 열리자 관객들은 기다렸다는 듯이 몰려 들어왔다.
Ngay khi cánh cửa phòng hòa nhạc mở ra, khán giả ùa vào như thể rằng họ đã chờ sẵn.
▶ 걱정하지 말라는 듯이 오빠는 엄지손가락을 치켜 올렸다.
Anh trai tôi ra dấu ngón tay cái như để nói rằng đừng lo lắng.
▶ 아사미 씨가 왜 환불이 안 되느냐고 항의를 하자 직원은 자기도 어쩔 수 없다는 듯이 어깨를 으쓱했다.
Khi Asami phàn nàn tại sao không có tiền hoàn lại thì nhân viên chỉ nhún vai như thể bản thân anh ấy cũng không thể làm gì.
※ Bổ sung:
Cấu trúc ‘보란 듯이’ là dạng rút gọn của ‘보라는 듯이’, được sử dụng khi làm điều gì đó một cách tự hào hay hãnh diện, hoặc khi làm điều gì đó như để chứng minh hay thể hiện.
☆ 그동안 실력이 부족하다는 이야기를 듣던 김 선수는 보란 듯이 두 골이나 넣었다.
Cầu thủ Kim, người bị coi là thiếu năng lực trong thời gian qua đã ghi 2 bàn thắng như để khẳng định mình.
☆ 준호에게 차였던 수지는 동창회에 보란 듯이 멋진 남자 친구를 데리고 나타났다.
Suzy, người bị Junho đá đã dẫn theo bạn trai đẹp trai mới của mình tới buổi họp lớp một cách hãnh diện.
※ So sánh: ‘-는 듯이’ và ‘-ㄴ/는다는 듯이’
