1. N이/가: Trợ từ chủ ngữ
☆ Sử dụng trợ từ 이/가 sau danh từ để chỉ rõ và nhấn mạnh danh từ trước nó là chủ ngữ của câu.
☆ Sử dụng trợ từ 이/가 sau chủ ngữ khi chủ ngữ đó xuất hiện lần đầu tiên trong một đoạn hội thoại, một đoạn văn, hoặc một chủ đề mới trong một cuộc nói chuyện.
☆ Danh từ kết thúc bằng nguyên âm đi với 가, danh từ kết thúc bằng phụ âm sẽ đi với 이.
Ví dụ:
▶ 나: 누가 음식을 준비할 거예요?
가: 준호 씨가 음식을 준비할 거예요.
A: Ai sẽ chuẩn bị đồ ăn?
B: Junho sẽ chuẩn bị đồ ăn. (Nhấn mạnh là Junho chứ không phải ai khác)
▶ 나: 누가 안 왔어요?
가: 요코 씨가 안 왔어요.
A: Ai chưa đến thế?
B: Yoko chưa đến.
▶ 옛날에 한 남자가 살았어요. 그 남자는 아이들이 두 명 있었어요.
Ngày xưa có một người đàn ông. Người đàn ông ấy có hai người con.
2. N은/는: Trợ từ chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ
☆ Sử dụng trợ từ 은/는 để chỉ đối tượng của sự miêu tả, giới thiệu, giải thích. Từ kết thúc bằng nguyên âm đi với 는, từ kết thúc bằng phụ âm sẽ đi với 은.
☆ Sử dụng trợ từ 은/는 để chỉ một sự vật, sự việc đã được nhắc đến trước trong một đoạn văn hay cuộc hội thoại mà được cả người nghe và người nói đều biết.
Ví dụ:
▶ 저는 내일 요코 씨를 만나요. 요코씨는 일본에서 왔어요.
Tôi sẽ gặp Yoko vào ngày mai. Cô ấy đến từ Nhật Bản.
▶ 저는 작년에 뉴욕에 갔었어요. 뉴욕은 정말 아름다웠어요.
Tôi đã từng đến New York vào năm ngoái. New York rất đẹp.
☆ Sử dụng 은/는 khi so sánh, đối chiếu 2 sự vật, sự việc.
Trợ từ 은/는 không những được gắn với chủ ngữ, mà còn có thể gắn với tân ngữ và các thành phần khác của câu.
Ví dụ:
▶ 에릭은 미국 사람이에요. 그렇지만 준호는 한국 사람이에요.
Eric là người Mỹ, nhưng Junho là người Hàn Quốc. (So sánh chủ ngữ)
▶ 저는 축구는 좋아해요. 그렇지만 야구는 좋아하지 않아요.
Tôi thích bóng đá nhưng không thích bóng chày. (So sánh tân ngữ)
▶ 서울에는 눈이 왔어요. 그렇지만 부산에는 눈이 오지 않았어요.
Tuyết đã rơi ở Seoul nhưng không rơi ở Busan. (So sánh trạng ngữ)
3. N을/를: Trợ từ tân ngữ
☆ Trợ từ 을/를 được gắn sau danh từ để chỉ đó là tân ngữ trực tiếp của một động từ trong câu. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm đi với 를, danh từ kết thúc bằng phụ âm sẽ đi với 을.
☆ Trong văn nói hàng ngày có thể lược bỏ 을/를.
☆ Với động từ 하다, dạng N을/를 하다, có thể lược bỏ 을/를 và dùng rút gọn là N하다. Ví dụ 공부를 하다 → 공부하다, 일을 하다 → 일하다, 운동을 하다 → 운동하다….
Ví dụ:
▶ 저는 운동을 좋아해요.
Tôi thích thể thao.
▶ 어머님이 과일을 삽니다.
Mẹ mua trái cây.
▶ 무슨 운동을 좋아해요? – 축구를 좋아해요.
Bạn thích môn thể thao nào? – Tôi thích bóng đá.
▶ 오늘 누구를 만나요? – 여가 친구를 만나요.
Hôm nay bạn gặp ai? – Tôi gặp bạn gái.