Cách sử dụng:
Cấu trúc -아/어도 되다 diễn tả sự cho phép hoặc chấp thuận hành động nào đó, dịch là “làm gì đó cũng được”.
Khi dùng ở dạng nghi vấn, nó có ý nghĩa để xin phép, hay xác nhận một việc gì đó có được phép hay không.
★ Có thể dùng -아/어도 괜찮다 và -아/어도 좋다 với nghĩa tương tự.
Ví dụ:
▶ 여기 앉아도 돼요?
Tôi ngồi đây được không?
▶ 여기 사진을 찍어도 돼요?
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
▶ 가: 밤에 전화해도 돼요?
나: 물론이에요. 전화하세요.
A: Tôi gọi điện vào ban đêm được không?
B: Tất nhiên là được, gọi đi ạ.
▶ 가: 라디오를 켜도 돼요?
나: 아이가 자고 있어요. 켜지 마세요.
A: Tôi có thể bật đài không?
B: Em bé đang ngủ. Bạn đừng bật.
▶ 가: 창문을 열어도 돼요?
나: 그럼요, 열어도 돼요.
A: Tôi mở cửa sổ được không?
B: Vâng, bạn mở đi.