- 아니다, 없다, 모르다: Không, không có, không biết
- 안A/V–아/어요 (A/V–지 않아요): Không
- 못V–아/어요 (V–지 못해요): Không thể
1. 아니다, 없다, 모르다: Từ phủ định
Câu phủ định được tạo thành bằng cách dùng từ phủ định: 아니다 (không phải), 없다 (không có), 모르다 (không biết).

Ví dụ:
▶ 민우 씨가 학생이에요? – 아니요, 학생이 아니에요. 선생님이에요.
Min-woo là học sinh phải không? – Không, không phải là học sinh. Là giáo viên.
▶ 오늘 시간 있어요? – 아니요, 오늘 시간 없어요. 바빠요.
Hôm nay bạn có thời gian không? – Không, hôm nay tôi không có thời gian. Tôi đang bận.
▶ 일본어를 알아요? – 아니요, 몰라요.
Bạn có biết tiếng nhật không? – Không, tôi không biết.
2. 안 A/V–아/어요 (A/V–지 않아요): Không
Cấu trúc phủ định của động từ và tính từ.
Trường hợp động từ là sự kết hợp của N+하다 thì 안 có thể dùng ở giữa thành N 안 하다.
Ví dụ:
▶ 불고기를 좋아해요? –아니요, 저는 고기를 안 먹어요. (먹지 않아요)
Bạn có thích bulgogi không? – Không, tôi không ăn thịt.
▶ 토요일에 회사에 가요? – 아니요, 토요일에는 가지 않아요.
Bạn có đến công ty vào thứ bảy không? – Không, tôi không đi vào thứ bảy.
▶ 집이 멀어요? – 아니요, 안 멀어요. 가까워요.
Nhà có xa không? – Không, không xa. Gần.
3. 못 V–아/어요 (V–지 못해요): Không thể
Cấu trúc này diễn tả không có khả năng hay điều kiện làm một việc gì đó do một lý do khách quan chứ không phải do mong muốn của chủ thể.
Trường hợp động từ là sự kết hợp của N+하다 thì 못 sẽ dùng ở giữa thành N 못하다.
Ví dụ:
▶ 운전해요? – 아니요, 운전 못해요. 운전을 안 배웠어요
Bạn có lái xe không? – Không, tôi không thể lái xe. Tôi chưa học lái xe.
▶ 왜 밥을 안 먹어요? – 이가 아파요. 그래서 먹지 못해요.
Sao bạn không ăn cơm? – Răng tôi bị đau. Vì vậy không thể ăn.
▶ 저는 수영을 못해요. (=저는 수영하지 못해요).
Tôi không thể bơi.