Cách sử dụng:
Cấu trúc này gắn với danh từ và có ý nghĩa là ‘thậm chí cái đó được bao gồm vào’, hay đề cập đến ‘cái cuối cùng còn lại’.
Cấu trúc này thường chỉ được sử dụng trong các tình huống tiêu cực.
Ví dụ:
▶ 그동안 서로 바빠서 만나지 못하다가 연락마저 끊기고 말았다.
Thời gian qua cả hai đều bận nên không gặp mặt, thậm chí liên lại cũng không có.
▶ 이제 그 사건의 마지막 생존자마저 숨을 거두었으니 사건은 미궁에 빠지게 되었다.
Bây giờ người sống sót cuối cùng của vụ việc đó đã qua đời, vụ việc đó đã rơi vào mê cung.
▶ 그 나라는 오랫동안 진행된 내전으로 노인과 어린이들마저 전쟁에 동원되고 있는 실정이다.
Đất nước đó đã xảy ra nội chiến trong một thời gian dài, thậm chí cả người già và trẻ em cũng được huy động vào cuộc chiến.
※ Bổ sung:
Cấu trúc này có thể thay thế bởi ‘까지’ (đến cả).
☆ 그동안 서로 바빠서 만나지 못하다가 연락까지 끊기고 말았다.
☆ 그 나라는 오랫동안 진행된 내전으로 노인과 어린이들까지 전쟁에 동원되고 있는 실정이다.
Tuy nhiên, ‘마저’ chỉ dùng trong tình huống tiêu cực, còn ‘까지’ có thể dùng trong tình huống tích cực.
☆ 미경 씨는 똑똑하고 마음씨도 곱고 얼굴마저 예쁘다. (X)
→ 미경 씨는 똑똑하고 마음씨도 곱고 얼굴까지 예쁘다. (O) (tình huống tích cực)
Mi-kyung vừa thông minh vừa có trái tim nhân hậu, và còn khuôn mặt xinh xắn.
※ So sánh: ‘조차’ và ‘마저’
Mặc dù cả hai đều có thể dùng thay thế nhau trong tình huống tiêu cực, nhưng chúng có một số đặc điểm khác nhau sau đây.
