Cách sử dụng:
Cấu trúc này chỉ ra rằng nội dung của mệnh đề trước đã được xác định hoặc chắc chắn, vì vậy những gì nên làm hoặc tình huống ở mệnh đề sau là đương nhiên.

Ví dụ:
▶ 국민의 대부분이 반대하는 이상 정부도 계속 이 일을 추진할 수는 없을 것이다.
Vì hầu hết người dân đều phản đối nên chính phủ sẽ không thể tiếp tục xúc tiến công việc này.
▶ 정신병자가 아닌 이상 그런 일을 할 리가 없지요.
Trừ khi bạn là người mất trí, bạn không thể làm điều đó.
▶ 부장님의 비리를 알게된 이상그냥 가만히 있을 수는 없었습니다.
Từ khi biết được sự sai trái của trưởng phòng, tôi không thể cứ để yên như vậy.
▶ 한국 사람과 결혼한 이상 한국 문화에 익숙해지도록 노력해야지요.
Vì đã kết hôn với người Hàn Quốc, bạn nên cố gắng làm quen với văn hóa Hàn Quốc.
▶ 가: 케빈 씨는 팀장이 되고 나서 대하기가 불편해진 것 같 아요.
나: 팀장이 된 이상 예전처럼 직원들과 편하게 농담을 주고 받을 수는 없겠지요.
A: Kevin có vẻ trở nên không thoải mái với tôi sau khi trở thành trưởng nhóm.
B: Trở thành trưởng nhóm thì không thể thoải mái nói đùa với nhân viên như trước.