Cách sử dụng:
Cấu trúc này được dùng khi nội dung của cả mệnh đề trước và sau đều không đạt yêu cầu, nhưng nội dung ở mệnh đề sau vẫn tốt hơn mệnh đề trước. Mệnh đề sau thường kết hợp với ‘차라리 – thà rằng’ hoặc ‘아예 – thà, ngay từ đầu’ và chỉ được sử dụng với động từ.
Ví dụ:
▶ 연습도 제대로 못 하고 대회에 참가하느니 아예 다음 기회에 도전하겠다.
Tôi thà sẽ thử sức ở cơ hội lần sau còn hơn tham gia cuộc thi mà không tập luyện bài bản.
▶ 마음이 맞지 않는 사람과 일을 하느니 차라리 밤을 새워도 혼자 하는 게 낫지.
Tôi thà thức cả đêm làm việc một mình còn hơn là làm việc cùng với người mà mình không thích.
▶ 멀리서 출퇴근하느라 시간을 낭비하느니 집값이 비싸더라도 이 근처로 이사 오는 게 어때요?
Thay vì lãng phí thời gian đi làm từ xa, sao không chuyển đến gần đó ngay cả khi giá nhà đắt hơn?
▶ 가: 그 청년이 아주 성실하고 돈도 잘 번다더라. 결혼은 그런 사람이랑 하는 거야.
나: 저는 사랑하지도 않으면서 조건만 보고 결혼하느니 차라리 평생 혼자 살래요.
A: Chàng trai trẻ đó rất chân thành và kiếm tiền giỏi. Hôn nhân là phải với một người như vậy.
B: Tôi thà sống cô đơn đến hết đời còn hơn lấy một người không yêu mà chỉ nhìn vào điều kiện.
▶ 가: 저 집 핫도그가 유명하대. 사람들 줄 서 있는 거 보이지? 우리도 한번 먹어 볼까?
나: 저것 하나 먹겠다고 삼십 분이나 줄을 서서 기다리느니 차라리 안 먹고 말겠어.
A: Hot dog quán đó nổi tiếng. Bạn có thấy mọi người đang xếp hàng không? Chúng ta cũng thử một cái nhé?
B: Tôi thà không ăn còn hơn phải xếp hàng đợi ba mươi phút để lấy một cái.