Như chúng ta đã đề cập trước đây, các nhà tiên tri, triết gia phương Tây và các nhà hiền triết Trung Quốc đã đưa ra ba nguyên tắc tinh thần của con người gần như đồng thời vào thời kỳ đổi mới tâm linh kỳ diệu trước Công nguyên. Đó là những nguyên tắc tinh thần của tín ngưỡng, nguyên tắc tinh thần của việc tìm kiếm tri thức và nguyên tắc tinh thần của việc yêu thương người khác. Mục đích của những nguyên tắc tinh thần mà các bậc hiền triết cổ đại đưa ra là nhằm tìm ra một hướng tư tưởng nhất định để nhân loại diệt trừ cái ác và phát huy cái thiện, để nhân loại chung sống hòa bình, hợp tác phát triển. Họ đều coi “cái thiện” là mục tiêu mà con người phải theo đuổi, nhưng ý nghĩa của “cái thiện” của họ lại khác nhau. Tín ngưỡng, cầu kiến thức và yêu thương người khác tuy có những khác biệt riêng nhưng chúng thực sự là tinh thần cơ bản của con người và là tinh thần thiết yếu của bất kỳ ai muốn trở thành một con người văn minh thực sự. Đối với một con người văn minh, sự thiếu vắng một trong ba yếu tố này là một khiếm khuyết và là nguồn gốc của sự đau khổ về mặt tinh thần đối. Người thiếu tinh thần tín ngưỡng thường có tâm lý hoang mang, sợ hãi không thể giải thích được; người thiếu tinh thần tìm kiếm tri thức thường rơi vào trạng thái vô cảm; người thiếu tinh thần yêu thương người khác thường cảm thấy mình đang sống trong sa mạc của sự cô đơn về mặt tinh thần. Nói tóm lại, bất kỳ hình thức thiếu tinh thần nào đều có hại cho cá nhân hoặc cho xã hội quốc gia. Đối với một cá nhân, nó ngăn cản người đó khỏi hạnh phúc; đối với một quốc gia, nó cản trở sự phát triển văn hóa của quốc gia đó. Hơn nữa, có thể khẳng định một cách không hề tùy tiện rằng mọi đau khổ của con người và sự phản kháng đối với sự phát triển văn hóa đều xuất phát từ sự thiếu hụt cái này hay cái kia của ba nguyên tắc tinh thần này. Một cá nhân thiếu cả ba yếu tố đó sẽ là người điên hoặc là tâm thần phân liệt; một xã hội thiếu cả ba yếu tố đó sẽ là xã hội mắc bệnh về tinh thần văn hóa.
Những độc giả đã đọc các phần trước của cuốn sách này đều biết rằng tác giả tin rằng người Trung Quốc và người phương Tây đều có những truyền thống tinh thần khác nhau. Người Trung Quốc có một truyền thống tinh thần yêu thương người khác đã được các vị thánh nhân Trung Quốc cổ đại đề xuất từ 2.500 năm trước. Truyền thống này tập trung vào tinh thần hiếu thảo và tình anh em do Khổng Tử đề xướng, đồng thời đã mở rộng và đi sâu vào lòng trung thành, sự tha thứ và lòng nhân từ, đó là “Kỷ dục lập nhi lập nhân, kỷ dục đạt nhi đạt nhân – Người muốn đứng vững thì cũng nên giúp người khác đứng vững, muốn mình thành đạt thì cũng nên giúp người khác thành đạt”, “Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân – Điều mình không muốn thì đừng làm cho người khác”. Mặc dù tinh thần yêu thương người khác này chưa bao giờ thực sự trở thành hiện thực, nhưng phong tục hiếu kính cha mẹ, kính trọng người lớn tuổi đã thực sự trở thành một nét tinh thần độc đáo của dân tộc Trung Hoa. Người ta luôn nói rằng người Trung Quốc rất coi trọng tình cảm, có đạo đức cá nhân tốt, biết điều, biết báo đáp, cội nguồn của việc này nằm ở phong tục hiếu kính cha mẹ, kính trọng người lớn tuổi và coi trọng tình cảm và nghi lễ. Trong nửa thế kỷ qua, phong tục của dân tộc này đã bị tổn hại và tấn công nặng nề. Tinh thần hiếu thảo của người dân Trung Quốc đã bị coi là một tục lệ xấu xa “phong kiến” một cách khó hiểu và bị chỉ trích một cách tàn nhẫn trong nhiều tác phẩm văn học nghệ thuật được dùng làm tài liệu tuyên truyền. Trong phim ảnh, hành vi tàn nhẫn coi thường lòng hiếu thảo và phớt lờ bệnh tật, cái chết của cha mẹ được ca ngợi là một hành động tận tụy với bổn phận; trong các tác phẩm điện ảnh và truyền hình nổi tiếng hiện nay, việc chống lại cha mẹ dường như đã trở thành biểu tượng của sự tiến bộ xã hội. Sự nông cạn, thiếu hiểu biết của tâm hồn nhà văn có thể coi là thước đo cho thấy sự sa sút tinh thần dân tộc của thời đại. Sự phi lý và mù quáng của giới trí thức Trung Quốc có thể coi là điều rõ ràng nhất trong tất cả các dân tộc của nhân loại. Đây chính xác là một triệu chứng cho thấy sự lệch lạc của trọng tâm tinh thần của dân tộc Trung Hoa.
Trong hai chương trước, tác giả đã bàn cụ thể về tình trạng người dân Trung Quốc thiếu tinh thần tín ngưỡng chân chính và tinh thần tìm kiếm tri thức chân chính từ xa xưa. Các vị thánh nhân Trung Quốc cổ đại đã không đặt nền móng tốt cho hai khía cạnh tinh thần này cho người dân Trung Quốc. Kết quả là dân tộc Trung Quốc đã bộc lộ những thiếu sót to lớn về hai khía cạnh tinh thần này trong hơn 2.000 năm qua. Bởi vì điều này, truyền thống lịch sử tinh thần của dân tộc Trung Hoa là một truyền thống tinh thần không hoàn hảo, đơn lẻ và lệch lạc. Người Trung Quốc đã lặp lại truyền thống này từ lâu. Ngoài việc lặp lại hoặc thậm chí thụt lùi mà không có bất kỳ dấu hiệu tiến bộ nào, thật khó để có một vận mệnh tốt hơn. Đó chẳng phải là lý do tại sao thời Trung Cổ của Trung Quốc lại dài đến vậy và phải đợi đến khi những người phương Tây với truyền thống tinh thần hoàn toàn khác dùng vũ lực mới phá bỏ được nó hay sao?
Trái ngược với người Trung Quốc, tinh thần tín ngưỡng và tinh thần tìm kiếm tri thức chính là điểm mạnh trong tinh thần truyền thống của người phương Tây. Các nhà tiên tri Do Thái cổ đã đặt nền móng vững chắc cho niềm tin tinh thần của người phương Tây Trong hơn 2.000 năm, Kinh thánh đã là món ăn tinh thần cho người phương Tây, cũng như Luận Ngữ của Khổng Tử là món ăn tinh thần cho người Trung Quốc. Kể từ khi công nghệ sản xuất giấy và in ấn của Trung Quốc du nhập vào phương Tây, Kinh Thánh đã trở thành tài liệu đọc bắt buộc đối với mỗi gia đình phương Tây. Cho dù có đánh giá ảnh hưởng của Kinh thánh đối với văn hóa phương Tây và việc hình thành tinh thần của mỗi con người cao đến đâu, tôi cho rằng việc đó không bao giờ là quá mức. Về mặt này, có thể nói chỉ có Luận ngữ của Khổng Tử mới có thể sánh ngang với nó. Chẳng trách người ta nói rằng người Trung Quốc và người Do Thái đều là những dân tộc dựa vào “một cuốn sách” để đi vào thế giới. Điều này là đúng. Người Do Thái dựa vào Kinh thánh để quảng bá tinh thần tín ngưỡng của mình đến với thế giới loài người, còn người Trung Quốc dựa vào Luận ngữ để đề cao tinh thần con người về lòng nhân ái, tức là yêu thương người khác. Điểm khác biệt là những người Do Thái mất quê hương đã hòa nhập với người phương Tây. Họ không khép kín như người Trung Quốc, và họ tạo ra nền văn hóa độc đáo của riêng mình dựa trên một nền tảng tinh thần duy nhất. Trong số các dân tộc trên thế giới, dân tộc Trung Hoa là dân tộc có “cây” văn hóa dân tộc lâu đời nhất. Họ có chữ viết hình dạng vuông lâu đời nhất, họ có tinh thần văn hóa yêu thương người khác lâu đời nhất, họ có dân tộc đông đảo nhất có cùng ngôn ngữ, họ là quốc gia duy nhất trong kỷ nguyên hiện đại mà người phương Tây muốn đến gần và hòa nhập hơn về mặt văn hóa và tinh thần. Nền văn hóa Đông Á kỳ lạ sẽ trở thành tia nắng soi rọi người phương Tây trong tương lai ở khía cạnh tinh thần của văn hóa nhân loại. Tôi tin vào điều này, và tôi cũng tin rằng tinh thần tìm kiếm tri thức và tinh thần tín ngưỡng của người phương Tây cũng sẽ là mặt trời, mặt trăng thu hút sự quan tâm tinh thần của người dân Trung Quốc trong tương lai.
Gần như cùng lúc với người Do Thái cổ đại, các triết gia Hy Lạp cổ đại đã đặt nền tảng vững chắc cho việc theo đuổi tri thức của người phương Tây. Triết học trừu tượng, khái niệm, logic của Socrates, Plato, Aristotle và hình học Euclid đã trở thành những “chồi ngọn” sẽ mãi mãi mọc lên trên cây tìm kiếm tri thức của người phương Tây. Không giống như Trung Quốc nơi chỉ lấy duy nhất một loại tinh thần đơn nhất làm gốc rễ của văn hóa, văn hoá phương Tây có gốc rễ từ cặp tinh thần tín ngưỡng và tìm kiếm tri thức. Sự đối lập và hợp tác của cặp tinh thần này đã tạo thành ba giai đoạn chính trong lịch sử của sự phát triển văn hóa phương Tây. Giai đoạn quan trọng đầu tiên là thời kỳ văn hóa cổ điển phương Tây, là giai đoạn mà hai tinh thần này lần lượt nảy sinh, phát triển và bắt đầu ảnh hưởng lẫn nhau. Thời gian là khoảng 1000 năm từ khoảng năm 500 trước Công nguyên đến khoảng thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên. Giai đoạn lớn thứ hai là giai đoạn văn hóa trung cổ của phương Tây, là khi tin thần tín ngưỡng dần dần vượt qua để áp đảo hoàn toàn tinh thần tìm kiếm tri thức, đến mức bản thân tinh thần tín ngưỡng cũng thay đổi, từ niềm tin trừu tượng vào Thượng Đế đến niềm tin vào nhà thờ, việc tôn thờ quyền lực đã biến toàn bộ đức tin thành một niềm tin giả tạo, cuối cùng dẫn đến sự suy thoái của chính tinh thần tín ngưỡng, làm nảy sinh phong trào cải cách tôn giáo và phong trào phục hưng chủ nghĩa nhân văn, và tinh thần tìm kiếm tri thức lại trỗi dậy. Giai đoạn này kéo dài khoảng 1.000 năm từ thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên đến thế kỷ 15 sau Công nguyên. Giai đoạn lớn thứ ba là giai đoạn văn hóa của khoa học và dân chủ phương Tây. Đó là thời kỳ mà tinh thần tìm kiếm tri thức dần dần vượt qua và lấn át tinh thần tín ngưỡng. Giai đoạn này bắt đầu từ thế kỷ 15 và tiếp tục cho đến ngày nay, rất có thể tinh thần tìm kiếm tri thức (chủ yếu thể hiện bằng tinh thần khoa học và dân chủ ở giai đoạn này) sẽ có những thay đổi về chất và gây ra một cuộc khủng hoảng văn hóa phương Tây mới. Đã có một số biểu hiện của cuộc khủng hoảng này ở phương Tây.
Trong khi văn hóa phương Tây chịu sự tương tác của hai nguyên tắc tinh thần, văn hóa Trung Quốc chỉ được hỗ trợ bởi một nguyên tắc tinh thần. Nó còn thể hiện tính tiến bộ của một nền văn hóa nhất định. Nếu so sánh thì sẽ thấy lịch sử văn hóa Trung Quốc phát triển chậm, thậm chí là trì trệ. Tuy nhiên, chúng ta thấy rằng dù là văn hóa Trung Quốc hay văn hóa phương Tây thì đều có khiếm khuyết về mặt tinh thần nếu xét đến ba yếu tố tinh thần hoàn chỉnh. Khiếm khuyết của văn hóa Trung Quốc nằm ở chỗ thiếu tinh thần tín ngưỡng chân chính và tinh thần tìm kiếm tri thức chân chính, mặc dù tinh thần yêu thương người khác có vẻ mạnh hơn so với văn hóa phương Tây. Khiếm khuyết của văn hóa phương Tây nằm ở việc thiếu tinh thần yêu thương đích thực. Chủ nghĩa cá nhân của phương Tây đã gây ra một số lượng lớn bệnh tâm thần cho người phương Tây. Phân tâm học của nhà thần kinh học người Áo Sigmund Freud chính là sản phẩm ra đời từ sự phát triển của văn hóa phương Tây. Ngày nay, số lượng lớn người lạm dụng ma túy, tội phạm hình sự, đồng tính luyến ái, AIDS và các hiện tượng khác trong giới trẻ phương Tây cũng phản ánh sự thiếu tinh thần yêu thương trong văn hóa phương Tây. Dưới ảnh hưởng của chủ nghĩa khoa học, tinh thần tín ngưỡng của người phương Tây hiện đại đã dần mất đi sự thiêng liêng và sức hấp dẫn trước đây. Một tinh thần tín ngưỡng mới đang chờ đợi ở sự sáng tạo mới của con người. Ngày nay, điều thực sự hỗ trợ thế giới tinh thần của người phương Tây chỉ là tinh thần tìm kiếm tri thức khoa học và dân chủ. Khoa học và dân chủ tuy vĩ đại nhưng nếu không có tinh thần tín ngưỡng và tình yêu thương người khác đích thực thì văn hóa phương Tây sẽ không thể thực sự mang lại hạnh phúc cho nhân loại.
Nếu văn hóa phương Tây với truyền thống tinh thần kép mà vẫn nhạy cảm như vậy thì văn hóa Trung Quốc chỉ có một truyền thống tinh thần duy nhất sẽ còn có những khiếm khuyết lớn hơn.
Nếu văn hóa phương Tây quay trở lại truyền thống của nó có thể thúc đẩy sự phát triển của chính nó, còn nếu văn hóa Trung Quốc quay trở lại với truyền thống của nó sẽ không những không thúc đẩy sự phát triển của chính nó mà thay vào đó sẽ khiến nền văn hóa ngày càng chìm sâu hơn vào truyền thống độc đoán của chính nó. Lý do rất đơn giản, bởi vì truyền thống tinh thần của người phương Tây chứa đựng tinh thần tìm kiếm tri thức đầy mạnh mẽ, nhưng truyền thống Trung Quốc lại thiếu tinh thần này.
Thế kỷ 21 đã đến, khi người phương Tây phải đối mặt với cuộc khủng hoảng văn hóa mới của chính họ, việc sử dụng các phương pháp cũ để quay trở lại với truyền thống của chính họ cũng sẽ vô ích. Vì trong số họ, Thượng Đế thiêng liêng không còn tồn tại nữa. Con đường duy nhất của họ là quay sang phương Đông và tiếp thu tinh thần nhân từ, yêu thương truyền thống của người Trung Quốc, đặc biệt là tinh thần hiếu thảo của người Trung Quốc.
Đối với người Trung Quốc, dù hàng trăm năm qua chưa có hiệu quả như người Nhật trong việc tiếp thu tinh thần văn hóa của người phương Tây nhưng tinh thần tìm tòi tri thức trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tinh thần khoa học và tinh thần dân chủ, đã dần thâm nhập vào người dân Trung Quốc và đã trở thành một xu hướng không thể đảo ngược. Bất cứ ai cố gắng ngăn chặn nó dù có thể gây ra sự trì hoãn tạm thời, nhưng cuối cùng sẽ đến ngày nó trở thành một phần quan trọng trong tinh thần của người dân Trung Quốc. Điều đáng lo ngại là trong nửa thế kỷ qua, người dân Trung Quốc đã nhanh chóng mất đi tinh thần truyền thống yêu thương người khác, đặc biệt là tinh thần hiếu thảo, kính trọng người già vốn có nền tảng vững chắc. Và bởi vì người Trung Quốc vốn thiếu tinh thần tín ngưỡng, họ sẽ không những không thể vượt qua người phương Tây sau khi hoàn toàn chấp nhận tinh thần tìm kiếm tri thức của người phương Tây, mà còn sẽ bị tha hóa nhanh hơn về mặt tinh thần so với người phương Tây. Khi bước vào thế kỷ mới, người Trung Quốc không những phải học hỏi và tiếp thu tinh thần tìm kiếm tri thức (khoa học và dân chủ) của người phương Tây càng sớm càng tốt mà còn phải chuyển hóa một cách sáng tạo tinh thần tín ngưỡng của người phương Tây. Biến sự thờ phượng Thượng Đế của người phương Tây thành niềm tin của người Trung Quốc hiện đại vào chân lý vĩnh cửu, cái thiện tối cao và vẻ đẹp tự do, đồng thời sử dụng những khái niệm trừu tượng về chân, thiện, mỹ để xây dựng một ngôi đền tâm linh mới cho dân tộc Trung Quốc nhằm thay thế truyền thống tôn thờ các hoàng đế và các nhà lãnh đạo một cách mù quáng.
Đọc tiếp chương 15: Tại sao xã hội Trung Quốc từ xưa tới nay thiếu động lực cho văn minh tiến bộ – Trong “tiếng đàn” văn hoá truyền thống Trung Quốc yếu nhất là “cung” nào?