Từ đạo trung thứ nhất quán của Khổng Tử, hiếu đễ làm gốc, “ba sợ” (sợ mệnh trời, sợ người lớn, sợ lời dạy của thánh nhân), “bốn không” (không nhìn điều trái lễ, không nghe điều trái lễ, không nói điều trái lễ, không làm điều trái lễ”), “vua ra vua, bề tôi ra bề tôi, cha ra cha, con ra con”, “tam cương ngũ thường” do Nho gia thời Hán tổng kết (tam cương gồm “vua là cương của bề tôi, cha là cương của con, chồng là cương của vợ”; ngũ thường gồm “nhân, nghĩa, lễ, trí, tín” và “cha nhân nghĩa, mẹ nhân từ, anh thân thiện, em kính trọng, con hiếu thảo”), đến tư tưởng của Nho gia thời Tống rằng “vạn lời của thánh nhân chỉ để làm rõ lý trời, diệt bỏ dục vọng”, trong đó “lý trời” chính là “tam cương ngũ thường”, chính là “vua ra vua, bề tôi ra bề tôi, cha ra cha, con ra con” – tất cả những điều này đều nhằm dạy con người cách làm người. Dạy con người trở thành người phù hợp với vai trò, thân phận của chính mình.
Mặc dù Khổng Tử là người đầu tiên đề xướng tư tưởng “ái nhân” (yêu thương con người) như một tinh thần nguyên sơ của nhân loại, nhưng ông cũng đồng thời sáng tạo ra một bộ quy tắc “làm người.” Các hậu thế, đặc biệt là Nho gia thời Hán và thời Tống, đã đặc biệt phát triển bộ quy tắc làm người này của ông. Đến ngày nay, chúng ta nhận ra một cách rõ ràng rằng, lối “làm người” của Nho gia hoàn toàn đi ngược lại với tư tưởng “yêu thương con người” ban đầu mà Khổng Tử đã đề xướng. Càng tuân theo những lời dạy của Nho gia về cách làm người, con người càng trở nên thiếu tính nhân bản. Cuối cùng, chỉ còn lại những lớp vỏ bọc hoặc những chiếc mặt nạ phi nhân bản về các vai trò hay thân phận: quân (vua), thần (bề tôi), sư (thầy), phụ (cha), huynh (anh), phu (chồng), thê (vợ), tử (con); thiên tử (vua), chư hầu, đại phu, sĩ, thứ dân… Và phương pháp để liên kết những chiếc mặt nạ này chính là lễ nghi.
Những người hoàn thiện bản thân qua lễ nghi cuối cùng đều trở thành những chiếc mặt nạ giả tạo, và thứ tình cảm yêu thương thật sự cuối cùng còn lại chỉ là lòng hiếu thảo. Các độc giả hãy lưu ý rằng, người Trung Quốc với lịch sử 5000 năm, đặc biệt là trong suốt hơn 2000 năm thời kỳ trung cổ, chỉ duy nhất ở khía cạnh hiếu thảo mới thực sự thể hiện chút tình cảm chân thành của con người. Ngoài điều này ra, những ai sống theo cách “làm người” của Nho gia đều không khác gì kẻ giả tạo, là những kẻ đã đánh mất tinh thần nguyên sơ của con người, chỉ còn lại hình dạng bên ngoài của con người mà thôi. Thông minh một chút thì thành giả lanh lẹ, còn kém thông minh thì thành giả xấu xí. Tại sao người Trung Quốc lại coi trọng “thể diện”? Vì thể diện là lớp vỏ bên ngoài của kẻ giả tạo, là chiếc mặt nạ che đậy sự giả nhân giả nghĩa, giả tâm giả ý của họ. Những người trọng thể diện không phải không nhận ra sự giả dối ẩn dưới vẻ bề ngoài mà người khác ban cho, nhưng để duy trì giáo lý văn minh, để thể hiện đất nước lễ nghĩa, và nhất là để không vạch trần lớp mặt nạ giả dối của chính mình, họ thà cần sự giả dối của người khác, chứ không muốn sự thật thà, chân tình. Vì vậy, “học làm người” của người Trung Quốc, học lễ nghi, học giữ thể diện và học nói dối đều là một. Đều là học cách để trở thành kẻ giả tạo, bảo vệ được tính “chính danh” của người khác. Hoàng đế khen ngợi là bề tôi trung thành, đồng nghiệp ca ngợi là quân tử khiêm tốn, cấp dưới tán dương là người tôn trọng người tài, bách tính đồng thanh hô là quan thanh liêm. Trước mặt cha mẹ là người con hiếu thảo, trước mặt con cái là người cha nghiêm khắc, trước mặt vợ là người chồng mẫu mực… Cuối cùng, trước mặt chính mình, chỉ còn là cái vỏ trống rỗng. Là một con người, chỉ có tình yêu thương trong gia đình, đặc biệt là lòng hiếu thảo với cha mẹ, mới khiến thực sự cảm thấy có chút tinh thần nguyên bản của con người trong bản thân, ngoài điều đó ra, chỉ là một kẻ giả dối, một kẻ đánh mất đi tín ngưỡng chân chính và tinh thần tìm kiếm chân lý của chính mình.
Chúng ta đã thảo luận trong phần trước rằng trong hơn 2000 năm qua, Trung Quốc về cơ bản là một quan trường khổng lồ, một xã hội quan liêu lấy giá trị quyền lực làm cốt lõi của mọi giá trị sống. Nho học của Khổng Tử, đặc biệt là sau thời Hán với sự biến đổi thành Nho giáo mang tính giả tôn giáo và giả tri thức, cùng với Lý học thời Tống và Minh, hoàn toàn trở thành hệ tư tưởng phục vụ cho quan trường lớn này. Nho học vừa là triết học, vừa là đạo đức học, lịch sử học và xã hội học truyền thống của Trung Quốc. Điểm mạnh nhất của bộ “đại học vấn” này chính là ở chỗ nó tạo ra vô số chiếc áo khoác và mặt nạ giả tạo cho con người để đeo vào từng lớp một. Và khi người ta khoác lên mình cả đống áo và mặt nạ đó, chẳng khác nào như đang gánh trên vai một ngọn núi lớn.
Nho học giảng về cách làm người, nhưng luôn chỉ quanh quẩn trong những vòng tròn của vai trò và danh phận: ngoài các vai trò như vua, bề tôi, cha, con, chồng, vợ, anh em, bạn bè, thầy, học trò…, con người tồn tại vì điều gì, sống dựa vào đâu, ý nghĩa của sự sống là gì, sự phân biệt cao thấp của con người từ đâu mà có, hay tại sao đạo trời là đạo trời… tất cả những vấn đề đòi hỏi sự tưởng tượng và tư duy trừu tượng này, Nho học hoàn toàn né tránh hoặc chỉ trả lời cho qua loa. Nho học sau thời Hán, đặc biệt là Lý học thời Tống và Minh, hoàn toàn trở thành công cụ phục vụ cho chế độ chuyên quyền. Nho học thời Tiên Tần khi nói về nghĩa vụ của vua và bề tôi vẫn còn giữ được phần nào tính đối đẳng, như câu “Vua sai bề tôi bằng lễ, bề tôi thờ vua bằng lòng trung.” Khổng Tử còn công nhận tính chính đáng của việc làm cách mạng của vua Thang và Vũ đối với các bạo chúa Kiệt và Trụ; Mạnh Tử thậm chí còn táo bạo nêu luận điểm “dân quý hơn vua.” Thế nhưng đến thời Tống Minh, tính đối đẳng này đã hoàn toàn biến mất: lòng trung của bề tôi đối với vua phải là trung thành tuyệt đối, sự trinh tiết của người vợ đối với chồng cũng phải là tuyệt đối, với quan điểm “chết đói là việc nhỏ, thất tiết là việc lớn,” vốn là phát minh của Nho gia thời Tống. Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương thậm chí còn nổi giận ra lệnh dỡ bài vị của Mạnh Tử khỏi thánh miếu vì ông dám nêu lên tư tưởng “dân quý hơn vua.” Có thể thấy, dưới sự tuyên truyền của Lý học thời Tống và Minh, sự ngạo mạn của những kẻ chuyên quyền đã đạt đến mức độ nào.
Những kẻ chuyên quyền càng kiêu ngạo, Tân Nho gia càng tâng bốc; Tân Nho gia càng tâng bốc, những kẻ chuyên quyền lại càng kiêu ngạo hơn. Đó là vòng lặp tệ hại khiến cho sau thời Tống, đặc biệt là trong hai triều đại Minh và Thanh, con người cảm thấy làm người tốt ngày càng khó khăn. Không chỉ dừng lại ở việc trở thành kẻ giả dối, mà còn phải làm kẻ thấp hèn. Vòng luẩn quẩn của quyền lực chuyên chế và hệ tư tưởng phục vụ cho quyền lực – Tân Nho gia – đã khiến người Trung Quốc hoàn toàn đánh mất phẩm giá làm người. Người Trung Quốc lúc bấy giờ, đặc biệt là giới văn nhân, không chỉ là kẻ giả dối, thấp hèn, mà hầu như đã trở thành phi nhân, là những kẻ hoàn toàn mất đi phẩm cách và nhân phẩm. Phải biết rằng trong những vụ án thẩm tra văn chương thời Minh Thanh, phần lớn không phải vì có tư tưởng phản kháng; những người như Lý Trích, có thể tỏa ra một chút ánh sáng của tư tưởng nhân văn, quả thực là hiếm như lông phượng sừng lân. Đó chỉ là sự giết chóc ngạo mạn của kẻ chuyên quyền, không cần lý do, chỉ cần một chút không hài lòng cũng có thể giết người vô cớ. Ở Trung Quốc, hãm hại và giết người không cần bất kỳ lý do gì. Kẻ chuyên quyền gán cho bạn tội danh nào, thì bạn phải chịu tội danh đó; nếu bạn dám phản kháng, bạn sẽ chết nhanh hơn và thê thảm hơn.
Vì vậy, mặc dù người Trung Quốc từ xưa đến nay rất coi trọng việc học cách làm người, nhưng càng coi trọng, người ta lại càng thấy rằng làm người ngày càng khó, thậm chí càng cố gắng làm người lại càng trở nên thiếu tính nhân bản.
Tại sao lại xảy ra nghịch lý như vậy? Từ gốc rễ tư tưởng mà nói, chúng ta không thể không xem xét lại Nho học. Quan niệm của Khổng Tử và Mạnh Tử cho rằng bản tính con người vốn thiện, và rằng thiện bao gồm việc kìm nén bản thân, nhường nhịn, hiếu đễ, trung thứ đã trở thành công cụ hiệu quả nhất để những kẻ chuyên quyền mặc sức làm điều xấu suốt hơn 2000 năm qua. Vì thế, Nho học của Khổng Tử thực chất là “học làm nô lệ,” là thứ học vấn hoàn toàn nhằm ngu muội con người, là thứ học vấn giúp kẻ ác dễ dàng đạt đến ngai vàng của quyền lực tuyệt đối bằng cách lừa gạt và đánh tráo giá trị.
Thực tế, bản tính con người không phải là thiện; ngược lại, vì có những dục vọng và khuynh hướng xấu xa nguyên thủy, nên chúng ta có lý do để tin rằng bản tính con người vốn ác. Nho học của Khổng Tử và Mạnh Tử lại cứ khăng khăng cho rằng bản tính con người vốn thiện, điều này thực chất là dối trá. Những người cả tin vào lời của thánh hiền, một khi rơi vào nhóm học làm người theo tư tưởng Nho gia (thực ra là học làm nô lệ), sẽ bị các lớp vỏ bọc danh phận đè nặng đến mức không thể thở nổi. Một khi có kẻ ác công khai xuất hiện, hắn có thể dễ dàng chinh phục những người chỉ biết học làm người. Trong lịch sử Trung Quốc, bất cứ ai có thể chiếm đoạt ngôi vua với quyền lực tuyệt đối đều chẳng ai khờ khạo đến mức dùng học thuyết của Khổng Tử để tự giới hạn hành vi của mình. Những người đó luôn tự tung tự tác, hành xử tự do, và học thuyết làm người của Khổng Tử vĩnh viễn chỉ là công cụ để họ dùng đối phó với người khác. Do đó, Nho học của Khổng Tử thực chất là “học làm nô lệ,” là thứ học vấn ngu muội con người, là thứ học vấn giúp những kẻ ác dễ dàng đạt đến ngai vàng của quyền lực tuyệt đối bằng cách lừa gạt và đánh tráo giá trị.
Để chứng minh điều này thật sự rất dễ dàng. Chỉ cần mở lịch sử Trung Quốc ra xem xét gia phả của những vị vua phong kiến đã lên ngôi, bạn sẽ lập tức nhận ra. Trong số họ, bạn có thể tìm thấy bao nhiêu người thực sự là tín đồ của các đức tính “trung, hiếu, tiết, nhân, nghĩa, lễ, trí, tín” mà Nho gia đã đề xướng? Thật giống như người bán thịt heo bị dịch mà chính mình không dám ăn thịt vậy. Tác giả đã từng nói rằng, người Trung Quốc chỉ còn lại một chút chân thành về lòng hiếu thảo. Thế nhưng trong các gia đình hoàng đế, do cuộc tranh giành quyền lực, việc cha giết con, con giết cha, mẹ con tương tàn, anh em tương hại là những chuyện không thể đếm xuể, họ thậm chí đã đánh mất cả chút chân thành đó.
Dưới ánh mắt rình rập của những kẻ ác, người Trung Quốc, đặc biệt là các văn nhân, lại phải học cách làm người tốt. Không khó để hình dung rằng họ cảm thấy như đang đi trên băng mỏng, luôn trong trạng thái căng thẳng và lúng túng. Đáng tiếc là những người này không thực sự tin vào quan điểm “bản tính con người vốn thiện” của các thánh hiền, nên những câu châm ngôn gần gũi với thực tế như “vẽ hổ vẽ da khó vẽ xương, biết người biết mặt không biết lòng,” hay “trong núi có cây thẳng, trên đời này không có người thẳng” đã lén lút thay thế cho những giáo điều ngu muội của Nho học. Mọi người đều thấu hiểu “sự giả dối” của nhau mà không cần nói ra.
Có người sẽ hỏi, nếu biết đó là thịt heo bị dịch, tại sao vẫn ăn? Đó chính là sức hấp dẫn của giá trị quyền lực trong xã hội quan trường của Trung Quốc. Những người sống trong thời kỳ trung cổ của Trung Quốc, đặc biệt là các văn nhân, luôn mơ ước được làm quan. “Đêm tân hôn, lúc trúng tuyển,” đó là hai niềm vui lớn nhất trong cuộc đời; đặc biệt, làm quan có nghĩa là có được bảo đảm về tài sản và danh vọng. Mặc dù việc làm quan dưới quyền lực tuyệt đối của hoàng đế thực sự có mức độ rủi ro khá lớn, ai cũng biết câu “theo vua như theo hổ.” Nhưng cuối cùng, sức hút từ lợi ích mà quyền lực mang lại lớn hơn rất nhiều, vì vậy việc mạo hiểm một chút cũng đáng. Điều này khiến cho những học thuyết về cách làm người sẽ luôn có người mua. Chỉ cần xã hội quan trường vẫn tồn tại, thì học thuyết làm người của Nho gia sẽ luôn có học trò, và luôn đông đảo không ngừng. Từ đó, độc giả sẽ không khó để hiểu tại sao người Trung Quốc lại coi trọng việc học làm người. Độc giả có thể thắc mắc, việc coi trọng làm người và làm việc thì không hề mâu thuẫn, vậy tại sao người Trung Quốc lại không coi trọng làm việc?
Quả thực, làm người và làm việc vốn không cần phải mâu thuẫn. Nhưng độc giả cần biết rằng, người mà Nho giáo dạy nên là người giả dối. Họ bỏ qua những dục vọng và xấu xa vốn có của con người, thay vào đó, họ muốn mọi người tin rằng bản chất con người vốn là thiện. Họ mù quáng yêu cầu con người tìm kiếm cái thiện từ bên trong, “cách vật, trí tri, thành ý, chính tâm, tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ” (khám phá sự vật, đạt được kiến thức, thành thật, chỉnh đốn tâm tính, hoàn thiện bản thân, chỉnh đốn gia đình, trị nước, mang lại cuộc sống hoà bình cho cả thiên hạ). Đó là việc sửa mình trước rồi mới sửa người khác, so với những gì chúng ta hiện nay hiểu về làm việc thì thực tế không có liên quan. Theo Mạnh Tử, làm việc thực tế là “lao động bằng chân tay”, “Lao tâm giả trị nhân, lao lực giả trị vu nhân; trị vu nhân giả thực nhân, trị nhân giả thực vu nhân, thiên hạ chi thông nghĩa dã.” (Người suy nghĩ đầu óc thì cai quản người khác, người lao động chân tay thì bị người khác cai quản; người bị cai quản thì lệ thuộc vào người cai quản, người cai quản thì được hưởng từ người bị cai quản, đó là lẽ thường trong thiên hạ.) Giới trí thức Trung Quốc luôn dùng khối óc của mình để tìm cách trở thành người “thiện”, chứ không bao giờ dùng tay để làm việc thực tế. Những kinh điển của Nho giáo cũng không hề có nội dung dạy người làm việc thực tế; ngược lại, những lời nói khinh thường người làm việc thực tế lại rất rõ ràng. Phan Chi hỏi về việc cày cấy, Khổng Tử nói: “Ta không bằng ông lão nông.” Hỏi về việc làm vườn, Khổng Tử nói: “Ta không bằng ông lão vườn.” Phan Chi ra đi. Khổng Tử nói: “Người nhỏ mọn!” Trong mắt Khổng Tử, chỉ cần “làm tốt lễ nghĩa,” “làm tốt chính nghĩa,” “làm tốt tín nghĩa,” thì dân bốn phương sẽ tự mang con cái đến, cần gì phải cày cấy?
Do truyền thống Nho giáo chỉ dạy cách “làm người” mà không dạy cách “làm việc”, đã dẫn đến sự chia cắt nghiêm trọng giữa “người lao tâm – suy nghĩ đầu óc” và “người lao lực – lao động chân tay.” Người lao tâm chỉ nói những lời hoa mỹ nhưng không thực hiện được việc cụ thể; người lao lực thì có khả năng làm việc nhưng phần lớn lại là người mù chữ. Sự chia cắt nghiêm trọng giữa đầu óc và chân tay này đã xuyên suốt hơn 2000 năm của thời kỳ trung cổ ở Trung Quốc. Mãi cho đến khi người phương Tây, nhờ sự kết hợp chân tay và đầu óc để tạo nên sức mạnh quân sự với “tàu vững, pháo mạnh” đã mở cửa đất nước Trung Quốc vốn bị phong tỏa, người Trung Quốc mới dần dần nhận thức được tai hại lớn của văn hóa chia cắt chân tay và đầu óc. Việc bãi bỏ kỳ thi khoa cử, thiết lập các trường học kiểu mới, và tiếp thu tri thức khoa học kỹ thuật từ phương Tây trở thành nhiệm vụ đầu tiên của các nhà cải cách. Sau hơn 100 năm nỗ lực, tập tục lạc hậu của truyền thống phân cách nghiêm trọng giữa chân tay và đầu óc đã được phá bỏ, một khối lượng lớn tri thức khoa học tự nhiên của phương Tây được đưa vào giáo trình học đường, và tinh thần tìm kiếm tri thức đích thực của phương Tây đã bắt đầu bén rễ trong lòng của một bộ phận giới trẻ Trung Quốc, gieo mầm cho sự phản kháng với truyền thống. Tuy nhiên, do truyền thống xã hội quan trường của Trung Quốc vẫn không muốn rút lui khỏi vũ đài lịch sử, những tín ngưỡng giả tạo và tri thức giả tạo truyền thống vẫn còn tồn tại trong tầng lớp quyền lực. Đến nay, các học giả Tân Nho giáo vẫn đang cố gắng thay đổi, đáp ứng tâm lý hoài cổ của những người ưa chuộng hình thức chuyên quyền cũ, hy vọng trở thành người dẫn đường tư tưởng cho người Trung Quốc trong thế kỷ mới. Tinh thần tìm kiếm tri thức toàn diện của phương Tây vẫn chưa thâm nhập sâu vào lĩnh vực xã hội và nhân văn của văn hóa Trung Quốc, và tinh thần giả tạo truyền thống vẫn cố sức chống trả. Dù ở Đài Loan hay Đại lục, sự đối kháng giữa hai tinh thần này vẫn có thể nhận thấy rõ ràng.
Tinh thần tìm kiếm tri thức của người phương Tây gắn bó chặt chẽ với việc làm thực tế. Các sinh viên Trung Quốc theo học ngành khoa học kỹ thuật, xu hướng mới về làm việc thực tế này rõ ràng nổi bật hơn nhiều so với các sinh viên ngành khoa học xã hội và nhân văn. Đặc biệt, trong các lĩnh vực văn hóa, xã hội và nhân văn, do tinh thần giả tạo của truyền thống cũ vẫn giữ sức kháng cự mạnh mẽ, nên thói quen đề cao “làm người” hơn là “làm việc” vẫn còn được ưa chuộng rộng rãi ở nhiều người làm văn hóa, đặc biệt là trong giới văn nhân Trung Quốc làm trong chính quyền, giáo dục (nhất là trong các lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn). Những người này vẫn say mê chạy theo các danh xưng bên ngoài như danh phận tại cơ quan (cấp khoa, cấp sở, cấp cục, cấp bộ) và chức vụ (trưởng khoa, trưởng phòng, cục trưởng, bộ trưởng… giáo sư, phó giáo sư, nghiên cứu viên, phó nghiên cứu viên, biên tập viên cao cấp, phó biên tập viên, kỹ sư trưởng, kỹ sư cao cấp), trong khi ít quan tâm đến thành tựu thực tế. Một người cao tuổi sắp lìa đời có thể xúc động đến bật khóc khi biết mình cuối cùng đã được chấp nhận vào một tổ chức nào đó, hay được phong tặng một chức danh hoặc danh hiệu nào đó, rồi cảm động đến mức thao thức nhiều đêm không ngủ, thậm chí không may mà mất ngay. Nhưng những điều đó chỉ là một tờ giấy, hoàn toàn không liên quan đến thành tựu thực tế của họ. Người Trung Quốc có thể bỏ ra toàn bộ công sức cả đời học cách “làm người” chỉ để đạt được danh hão, mà không hề cảm thấy xấu hổ về sự bất tài trong việc thực hiện những công việc thực tế. Ở Trung Quốc, các giáo sư, nghiên cứu viên ở khắp nơi, nhưng những bài viết hay công trình có tính sáng tạo và độc đáo lại rất hiếm. Còn việc làm quan thì càng không có chuẩn mực, hầu hết đều nhờ kỹ năng “làm người.” Trong lịch sử Trung Quốc, người giỏi làm quan nhất là những người giỏi nhất trong kỹ năng làm người. Dù làm người thực chất là làm “giả,” nhưng nếu đạt đến mức tinh vi, họ có thể biến “người giả” trông y hệt như “người thật.”
Chìa khóa để thay đổi thói quen xấu của người Trung Quốc về việc coi trọng “làm người” hơn là “làm việc” đó là loại bỏ giá trị quyền lực khỏi vị trí trung tâm trong hệ giá trị cuộc sống, và thay thế bằng giá trị đồng tiền (như trong xã hội thị trường phương Tây) và các giá trị tình cảm (như niềm tin, tri thức, tình yêu), điều mà có lẽ sẽ xảy ra cho tương lai nhân loại. Hãy cùng nỗ lực!
Đọc tiếp chương 26: Tại sao người Trung Quốc hiếp đáp người lương thiện, sợ hãi kẻ hung ác?