Trợ từ tiếng Hàn N보다: so với
Read MoreTag: Trợ từ
[Ngữ pháp] Trợ từ N처럼, N같이: giống như, như, dường như
Trợ từ tiếng Hàn N처럼, N같이: giống như, như, dường như
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N쯤: khoảng, tầm, chừng
Trợ từ tiếng Hàn N쯤: khoảng, tầm, chừng
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N마다: mỗi
Trợ từ trong tiếng Hàn N마다: mỗi
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N(이)나: hay, hoặc/ đến tận, những tận
Trợ từ trong tiếng Hàn N(이)나: hay, hoặc/ đến tận, những tận
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N(으)로
Trợ từ trong tiếng Hàn N(으)로
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N도: cũng
Trợ từ tiếng Hàn N도: cũng
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N밖에: chỉ, ngoài ra không còn
Trợ từ trong tiếng Hàn N밖에: chỉ, ngoài ra không còn
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N만 : chỉ, mỗi
Trợ từ trong tiếng Hàn N만 : chỉ, mỗi
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N에게/한테
Trợ từ trong tiếng Hàn: N에게/한테
Read More