Trợ từ tiếng Hàn N도: cũng
Read MoreTag: Ngữ pháp sơ cấp
[Ngữ pháp] Trợ từ N밖에: chỉ, ngoài ra không còn
Trợ từ trong tiếng Hàn N밖에: chỉ, ngoài ra không còn
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N만 : chỉ, mỗi
Trợ từ trong tiếng Hàn N만 : chỉ, mỗi
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N에게/한테
Trợ từ trong tiếng Hàn: N에게/한테
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N에서 N까지, N부터 N까지: Từ…đến
Trợ từ tiếng Hàn N에서 N까지, N부터 N까지: Từ…đến
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ nơi chốn, thời gian: N에, N에서
Trợ từ chỉ nơi chốn, thời gian trong tiếng Hàn: N에, N에서
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ sở hữu cách N의
Trợ từ sở hữu cách trong tiếng Hàn: N와/과, N(이)랑, N하고
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ liên kết: N와/과, N(이)랑, N하고
Trợ từ liên kết trong tiếng Hàn: N와/과, N(이)랑, N하고
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N이/가, N은/는, N을/를
Trợ từ chủ ngữ trong tiếng Hàn: N이/가, N은/는, N을/를
Read More[Ngữ pháp] Cấu trúc Phủ định trong tiếng Hàn
Ngữ pháp sơ cấp: Cấu trúc Phủ định trong tiếng Hàn
Read More