Cấu trúc diễn tả kinh nghiệm V–(으)ㄴ 적이 있다/없다: đã từng/ chưa từng
Read MoreTag: Cấu trúc Kinh nghiệm
[Ngữ pháp] Cấu trúc V–아/어 보다, V–아/어 봤다: thử/ đã từng thử
Cấu trúc diễn tả thử nghiệm, kinh nghiệm V–아/어 보다, V–아/어 봤다: thử/ đã từng thử
Read MoreThư viện học Tiếng Hàn hiệu quả nhất!
Cấu trúc diễn tả kinh nghiệm V–(으)ㄴ 적이 있다/없다: đã từng/ chưa từng
Read MoreCấu trúc diễn tả thử nghiệm, kinh nghiệm V–아/어 보다, V–아/어 봤다: thử/ đã từng thử
Read More