Tính cách của một người chính là số phận của người đó. Điều này cũng đúng với một quốc gia: bản sắc của một quốc gia chính là vận mệnh của quốc gia đó.
Vận mệnh là gì? Vận mệnh là quỹ đạo và xu hướng của lịch sử trong quá khứ, hiện tại và tương lai. Vậy tính cách là gì? Tính cách là trạng thái còn lưu lại từ lịch sử của cá nhân hay quốc gia cho đến hiện tại.
Hiện tại là thời đại nào? Đây là thời điểm Trung Quốc đang ngày càng mở cửa. Đây là thời điểm Trung Quốc từ biệt thế kỷ cũ và chào đón thế kỷ mới. Lịch sử, tính cách và vận mệnh của nhân dân Trung Quốc đều đang đứng trước thời khắc quan trọng của quá trình chuyển đổi từ cũ sang mới. Đây không phải là bói toán, mà là trực giác chung về các cơ hội lịch sử của một quốc gia, chính xác hơn cả bói toán. Như câu tục ngữ đã nói, người Trung Quốc sẽ thay đổi vận mệnh. Làm thế nào để thay đổi? Bạn đọc thân mến, hãy khơi dậy trực giác của mình. Nếu ai đã có linh cảm trước, xin cứ mạnh dạn hé lộ thiên cơ.
Trước đó, tôi đã mạnh dạn trả lời 19 câu hỏi “tại sao” liên quan đến con người Trung Quốc và văn hóa Trung Quốc. Cộng với hai câu hỏi nữa ở phía sau, tổng cộng là 21 câu. Vì sao lại chọn con số “21”? Người tinh ý nhìn qua là có thể hiểu ngay. “21” là con số vận mệnh khởi đầu cho lịch sử hiện đại của Trung Quốc. Tại Hội nghị Hòa bình Paris năm 1919, các cường quốc thế giới hoàn toàn coi thường chủ quyền của nhân dân Trung Quốc và địa vị là những quốc gia chiến thắng, họ áp đặt “21 điều” nhục nhã lên Trung Quốc. Hành động này đã châm ngòi cho Phong trào Ngũ Tứ, một phong trào mạnh mẽ ở Trung Quốc. Một loạt biến chuyển về tư tưởng và văn hóa do phong trào Ngũ Tứ khơi dậy đã tạo ra một giai đoạn quá độ đầy đau đớn nhưng cũng mãnh liệt, trong đó cái cũ và cái mới, sự khép kín và sự mở cửa không ngừng giao tranh, chuẩn bị cho người Trung Quốc tiến vào thế kỷ mới. Phải đến những năm 1980, Trung Quốc mới bắt đầu bước vào con đường mở cửa trở lại. Ngay cả trong khoảng thời gian ngắn ngủi hơn một thập kỷ, người Trung Quốc vẫn liên tiếp tạo ra những “vở kịch lịch sử” khiến cả thế giới kinh ngạc. Người phương Đông nói về cõi “niết bàn”, và dân tộc Trung Hoa như một con phượng hoàng lửa bất tử, sẽ hóa thân thành một “con rồng khổng lồ” tung hoành trên khu vực Thái Bình Dương trong thế kỷ 21. Sự trỗi dậy của Đông Á và văn hóa Trung Quốc trong thế kỷ mới là điều không cần phải bàn cãi.
Hai câu hỏi cuối có bản chất của khác với những câu hỏi trước. Chúng nhằm mục đích thảo luận về vận mệnh tương lai của nền văn hóa Trung Quốc và phương Tây. 19 câu hỏi đầu tiên đều là tóm tắt lịch sử của dân tộc Trung Hoa và bản chất bệnh hoạn mà lịch sử để lại cho người dân Trung Hoa. Nói một cách đơn giản, đó là sự phân tích sâu sắc về bản chất con người nhằm khép lại một cách triệt để số phận lịch sử của nền văn hóa Trung Quốc trong quá khứ. Người dân Trung Quốc nên có đủ sự chân thành để xem xét những vết sẹo trên cơ thể mình và suy ngẫm về nguyên nhân gốc rễ của những bất hạnh trong lịch sử. Mọi nỗ lực của tác giả trong cuốn sách này đều dựa trên mục đích này. 19 câu hỏi trên không phải là đầy đủ. Còn rất nhiều câu hỏi tương tự khác có thể nêu ra, chẳng hạn như:
Tại sao người Trung Quốc thích nói dối?
Tại sao người Trung Quốc thiếu đạo đức công cộng?
Tại sao người Trung Quốc thích đồn thổi?
Tại sao người Trung Quốc thích nói xấu người khác sau lưng?
Tại sao người Trung Quốc hay chửi tục?
Tại sao người Trung Quốc thích khoe khoang về tổ tiên?
Tại sao tất cả các ghi chép lịch sử Trung Quốc đều nói về giới trí thức, quan chức và hoàng đế?
Tại sao người Trung Quốc lại hay ghen tị như vậy?
Tại sao người Trung Quốc có thể chịu đựng được sự sỉ nhục lớn?
Tại sao người Trung Quốc sợ kiện tụng?
Tại sao người Trung Quốc lại mê tín ma quỷ và thần linh đến vậy?
Tại sao người Trung Quốc dễ dàng cảm động trước chút ân huệ nhỏ từ người có quyền thế?
Tại sao người Trung Quốc dễ dàng tin vào lời hứa của kẻ có quyền lực?
Tại sao người Trung Quốc lại quá hiền lành?
Tại sao giới trí thức Trung Quốc hội tụ hầu hết những đặc điểm bệnh lý trong tính cách của người Trung Quốc?
Tại sao người Trung Quốc…
Những độc giả suy nghĩ kỹ sẽ dễ dàng nhận ra rằng dù có bao nhiêu câu hỏi được nêu ra thì về cơ bản chúng vẫn giống nhau. Chỉ cần giải đáp một phần trong số đó, các câu hỏi còn lại sẽ tự khắc sáng tỏ, hoặc ít nhất cũng phần nào được giải thích. Hơn nữa, tất cả những vấn đề này có thể bổ sung và làm sáng tỏ lẫn nhau, chúng có quan hệ nhân quả chặt chẽ, cùng nhau tạo thành một hệ thống câu hỏi. Hệ thống này chịu sự chi phối của một số “siêu câu hỏi”, tức là chỉ cần tìm ra câu trả lời cho những siêu câu hỏi đó, ta có thể đưa ra lời giải thích logic cho toàn bộ các câu hỏi còn lại. Và nếu bổ sung thêm yếu tố lịch sử, câu trả lời sẽ trở nên hoàn chỉnh hơn.
Tôi cho rằng có ít nhất có bốn “siêu câu hỏi” cần được xem xét. Trong số 19 câu hỏi đã trả lời trước đó, tôi đã giải đáp hai vấn đề: Tại sao người Trung Quốc thiếu tinh thần tín ngưỡng chân chính? và tại sao người Trung Quốc thiếu tinh thần tìm kiếm tri thức thực sự?
Còn hai siêu câu hỏi khác cũng đã được đề cập ở phần trước trong cuốn sách này. Trong đó, tôi đã cố gắng giải đáp một vấn đề, còn vấn đề kia chỉ mới được đưa ra mà chưa có câu trả lời. Lý do tôi chưa trả lời là vì bản thân tôi chưa thực sự nắm chắc được câu trả lời, tôi chỉ dám đưa ra một số phỏng đoán tốt nhất. Siêu câu hỏi đã được trả lời là: Tại sao bản tính con người vốn ác? Còn siêu câu hỏi chưa được trả lời là: Tại sao các bậc thánh nhân Trung Hoa thời cổ đại như Khổng Tử, Mạnh Tử, Lão Tử đều định nghĩa bản tính hướng thiện của con người là sự tự kiềm chế, nhẫn nhịn, mềm mỏng và giữ vị trí thấp? Và tại sao các thánh nhân như Khổng Tử, Mạnh Tử lại khẳng định rằng bản tính con người vốn thiện (Khổng Tử nói “Nhân từ là do chính mình”, Mạnh Tử nói “Nhân, nghĩa, lễ, trí không phải do ngoại lực áp đặt, mà ta vốn có sẵn”? Đây là một phán đoán do các bậc thánh nhân đưa ra theo ý chí tự do của họ. Dù rằng phán đoán này đóng vai trò như một tư tưởng quan trọng định hướng cho văn hóa Trung Quốc sau này, nhưng để trả lời “tại sao” họ đưa ra phán đoán đó thì không hề dễ dàng. Nếu không có hiểu biết sâu sắc và đầy đủ về thời đại, bối cảnh xã hội và hoàn cảnh sống của các thánh nhân, chúng ta khó mà có câu trả lời chắc chắn, nhiều lắm cũng chỉ có thể phỏng đoán. May mắn là đối với những vấn đề mà chúng ta đang bàn luận ngày nay, việc tìm ra lời giải chính xác cho câu hỏi trên không phải là điều quan trọng nhất. Điều quan trọng hơn là chúng ta đã biết rằng: các bậc thánh nhân Trung Hoa đã dẫn dắt nền văn hóa và lịch sử của dân tộc này theo hướng “bản tính con người vốn thiện”, và con đường hướng thiện chính là sự kiềm chế bản thân, nhẫn nhịn, mềm mỏng, giữ vị trí thấp. Trái ngược với Trung Quốc, các nhà tiên tri Do Thái cổ đại và các triết gia Hy Lạp cổ đại ở phương Tây đã dẫn dắt lịch sử văn hóa phương Tây theo con đường “bản tính con người vốn ác” và theo đuổi điều thiện, tức là tin vào Thượng Đế hoặc theo đuổi tri thức. Sự khác biệt này là một điểm mấu chốt. Nó tạo thành nền tảng logic và lịch sử cho tư duy của tác giả khi viết cuốn sách này, hay có thể nói, nó chính là ranh giới tư tưởng cổ xưa nhất giữa Trung Quốc và phương Tây.
Dưới đây là bốn siêu câu hỏi được liệt kê lại:
· Tại sao bản tính con người vốn ác (bao gồm tính tùy tiện, lười biếng, ghen tị)?
· Tại sao các bậc thánh nhân Trung Hoa thời cổ đại định nghĩa bản tính hướng thiện là sự tự kiềm chế, nhẫn nhịn, mềm mỏng, giữ vị trí thấp? Và tại sao các thánh nhân như Khổng Tử, Mạnh Tử lại khẳng định “bản tính con người vốn thiện”? Điều này hoàn toàn trái ngược với các nhà tiên tri Do Thái và triết gia Hy Lạp cổ đại, những người cho rằng “bản tính con người vốn ác”, và con đường hướng thiện chính là tin vào Thượng Đế hoặc theo đuổi tri thức.
· Tại sao người Trung Quốc thiếu tinh thần tín ngưỡng chân chính?
· Tại sao người Trung Quốc thiếu tinh thần tìm kiếm tri thức thực sự?
Những độc giả tinh ý sẽ nhận thấy rằng ngay cả bốn siêu câu hỏi này cũng có mức độ sâu sắc khác nhau. Siêu câu hỏi đầu tiên thực chất là một quy luật vĩnh hằng: Chừng nào loài người còn tồn tại, thì bản tính nguyên thủy của con người bao gồm cái ác bẩm sinh và ham muốn nguyên thủy vẫn luôn tồn tại. Siêu câu hỏi thứ hai chính là ranh giới phân tách giữa sự khởi nguồn và phát triển của tư tưởng, văn hóa Trung Quốc và phương Tây. Hai siêu câu hỏi cuối cùng liên quan đến sự thiếu hụt ngay từ buổi đầu của văn hóa Trung Quốc: tinh thần tín ngưỡng chân chính và tinh thần tìm kiếm tri thức thực sự. Con người có ba tinh thần nguyên thủy: Tinh thần tín ngưỡng, tinh thần tìm kiếm tri thức, và tinh thần nhân ái. Các bậc thánh nhân Trung Hoa thời cổ đại đã sớm đề xướng tinh thần nhân ái, nhưng lại bỏ qua tinh thần tín ngưỡng và tinh thần tìm kiếm tri thức. Trong khi đó, tinh thần tín ngưỡng được các bậc tiên tri Do Thái cổ đại đề xướng, còn tinh thần tìm kiếm tri thức lại do các triết gia Hy Lạp cổ đại khởi xướng.
Nền tảng tinh thần chính của văn hóa Trung Quốc là tinh thần nhân ái. Do thiếu hai yếu tố tinh thần cốt lõi khác, lịch sử dài lâu đã đẩy tinh thần “nhân ái” đến cực quyền chuyên chế, hình thành nên một xã hội quan liêu mang tính ổn định và bất biến kéo dài suốt thời kỳ trung cổ của Trung Quốc.
Nền tảng tinh thần chính của văn hóa phương Tây là tinh thần tín ngưỡng và tinh thần tìm kiếm tri thức. Do thiếu tinh thần nhân ái, lịch sử dài lâu của phương Tây đã tiến về phía trước thông qua sự luân chuyển và đối kháng giữa hai yếu tố này. Những ai có chút hiểu biết về lịch sử phương Tây chắc hẳn không khó để nhớ lại những mô tả trong các tác phẩm lịch sử về thời kỳ trung đại phương Tây cũng như các phong trào Phục hưng và Cải cách tôn giáo vào thế kỷ 16 và 17. Trên thực tế, cái gọi là thời Trung cổ phương Tây là ám chỉ giai đoạn lịch sử kéo dài hơn 1.000 năm từ thế kỷ thứ 4 hoặc thứ 5 sau Công nguyên đến thế kỷ thứ 15 hoặc thứ 16 sau Công nguyên, khi tinh thần tín ngưỡng là tinh thần chủ đạo của người phương Tây. Trong thời kỳ này, tinh thần tìm kiếm tri thức của người phương Tây bị đàn áp, và quyền lực chuyên chế của nhà thờ đối với tinh thần của người dân gần giống với chế độ chuyên chế toàn diện của chủ nghĩa toàn trị thế tục đối với người dân ở Trung Quốc thời Trung cổ (từ thời nhà Tần đến khi nhà Thanh sụp đổ). Tính tuyệt đối, ổn định và trì trệ là những đặc điểm chung của nền văn hóa trung cổ Trung Hoa và phương Tây. Sự khác biệt là thời Trung cổ Trung Quốc mang lại cảm giác ấm áp và tình cảm mạnh mẽ hơn cho xã hội do tinh thần hiếu thảo của Khổng giáo được phổ cập; tuy nhiên, thời Trung cổ phương Tây lại bị chi phối bởi cuộc đấu tranh giành quyền lực giữa tôn giáo và thế giới thế tục, cũng như chiến tranh giữa các tín ngưỡng tôn giáo khác nhau. Điều này làm cho xã hội trở nên khắc nghiệt và đẫm máu hơn với sự khắc nghiệt của sắt và lửa. Tuy nhiên, tinh thần tìm kiếm tri thức vẫn tiềm tàng trong xã hội phương Tây và đôi khi bùng lên những tia sáng của nhân tính. Chính vì vậy, thời trung đại phương Tây dù đau khổ và khó khăn hơn nhưng lại ngắn hơn thời trung đại Trung Quốc đến một nửa. Hơn nữa, người phương Tây chủ yếu đã tự mình phá vỡ thời trung cổ của họ, mặc dù không thể phủ nhận rằng văn hóa Trung Quốc cũng cung cấp cho họ một số hỗ trợ tiềm ẩn không thể thiếu, đặc biệt là những hỗ trợ vật chất từ bốn phát minh lớn của Trung Quốc. Ngược lại, dường như người Trung Quốc không thể tự mình vượt qua thời Trung cổ mà phải đợi cho đến khi phương Tây xâm lược thì lịch sử mới bắt đầu thay đổi.
Sau khi phá vỡ sự ổn định của thời Trung cổ, người phương Tây dần bắt đầu phát triển tinh thần theo đuổi tri thức. Trong năm thế kỷ qua, sự phát triển nhanh chóng về kiến thức của người phương Tây về tự nhiên và xã hội đã thúc đẩy nền văn hóa phương Tây phát triển vượt bậc. Trong ba yếu tố tinh thần cốt lõi của nhân loại, tinh thần tìm kiếm tri thức là “động lực thúc đẩy” duy nhất của nền văn minh. Trong khi đó, tinh thần tín ngưỡng đóng vai trò như “hệ thống định hướng”, còn tinh thần nhân ái lại là “hệ thống tuần hoàn” duy trì sự ổn định của xã hội. Sự tiến bộ của tri thức đã trực tiếp thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Người phương Tây đã tiên phong xây dựng xã hội định hướng thị trường, về cơ bản khác với xã hội quan trường thời trung cổ của Trung Quốc. Trong xã hội thị trường phương Tây, giá trị cốt lõi của cuộc sống xoay quanh tiền bạc (tài sản), trong khi ở xã hội quan trường Trung Quốc, giá trị cốt lõi lại tập trung vào quyền lực (địa vị trong hệ thống cấp bậc). Tinh thần tìm kiếm tri thức của phương Tây đã trực tiếp chuyển thành hai tinh thần khoa học và dân chủ của nhân loại hiện đại. Những người tiên phong về tư tưởng trong thời kỳ Phong trào Ngũ Tứ của Trung Quốc gọi hai giá trị này là “Ông Khoa học” và “Ông Dân chủ”. Từ xa xưa, người Trung Quốc vốn thiếu vắng hai giá trị này, điều này cũng phản ánh chính nhận định của tác giả: người Trung Quốc thiếu một tinh thần truy cầu tri thức đích thực.
Bốn siêu câu hỏi trên về cơ bản có thể trở thành chìa khóa để trả lời mọi câu hỏi trong lịch sử văn hóa Trung Quốc liên quan đến giá trị cuộc sống, đặc điểm tính cách, bản chất xã hội, v.v. Tuy nhiên, nếu chúng ta phân tích sâu hơn thì có thể chia vấn đề thành nhiều cấp độ khác nhau. Ví dụ, những câu hỏi có thể được suy ra trực tiếp từ siêu câu hỏi được gọi là câu hỏi tầng thứ nhất. Các vấn đề chính ở cấp độ này là:
Tại sao thời Trung cổ của Trung Quốc lại dài như vậy?
Tại sao người Trung Quốc lại tiên phong xây dựng xã hội quan trường ổn định?
Tại sao người Trung Quốc coi quyền lực là cốt lõi của giá trị cuộc sống?
Tại sao giới trí thức Trung Quốc lại khó có thể gánh vác trọng trách của người trí thức?
Khi trả lời câu hỏi thuộc tầng thứ nhất này, ta sẽ dễ dàng trả lời những câu hỏi thuộc tầng thứ hai, chẳng hạn như:
Tại sao người Trung Quốc có lòng hiếu thảo nhưng lại thiếu trung thành?
Tại sao người Trung Quốc coi trọng lễ nghĩa nhưng lại không coi trọng lý lẽ?
Tại sao người Trung Quốc coi trọng việc làm người hơn làm việc?
Tại sao người Trung Quốc lại bắt nạt người tốt và sợ kẻ xấu?
⋯
Và nhờ vào câu trả lời cho những câu hỏi trên, chúng ta lại dễ dàng trả lời những câu hỏi thuộc tầng thứ ba, ví dụ như:
Tại sao người Trung Quốc lại như một đống cát rời?
Tại sao người Trung Quốc lại khó hợp tác?
Tại sao người Trung Quốc không thể là người đầu tiên phát triển khoa học hiện đại?
Tại sao ánh sáng tư tưởng của người Trung Quốc lại mờ nhạt đến vậy?
Sự phân tầng của các vấn đề trên là hoàn toàn tương đối. Trên thực tế, tất cả các vấn đề cùng nhau tạo thành một mạng lưới khổng lồ. Các kết nối giữa các vấn đề không chỉ theo chiều dọc mà còn theo chiều ngang. Do đó, các cấp độ nêu trên mang tính chủ quan và tùy ý, nhưng có một điều vẫn không thay đổi, đó là cơ sở logic và lịch sử của các vấn đề vẫn không thay đổi. Dù mọi thứ có thay đổi thế nào thì về cơ bản chúng vẫn giữ nguyên như vậy. Chúng ta phải xem xét kỹ lưỡng lịch sử, tính cách và số phận của người Trung Quốc và người phương Tây. Nếu chúng ta không nắm bắt được những vấn đề siêu hình này (ham muốn của con người, cái ác vốn có, tinh thần cốt lõi của con người, v.v.), chúng ta sẽ lạc lối trong thế giới rộng lớn và đại dương văn hóa nhân loại. Tác giả tin rằng đây là giá trị quan trọng nhất của cuốn sách và là góc nhìn sáng tạo mà tác giả đưa ra trong nghiên cứu về lịch sử và văn hóa nhân loại. Các bạn độc giả thân mến, các bạn nghĩ sao?
Tất nhiên, điều tôi quan tâm nhất là vận mệnh của người dân Trung Quốc và văn hóa Trung Quốc. Tôi không phủ nhận giá trị của tình cảm dân tộc trong nghiên cứu học thuật của mình. Về vấn đề này, tôi không dám thừa nhận khả năng hoàn toàn thờ ơ về mặt cảm xúc hoặc hoàn toàn trung lập về giá trị. Điều này đúng với Spengler và Toynbee, và cũng không phải là ngoại lệ đối với những người khác, bao gồm cả tác giả.
Để vượt qua khó khăn trong công việc phức tạp, việc xác định đúng vấn đề là điều quan trọng nhất, và khả năng khám phá ra mạng lưới tất cả các vấn đề gây ra bởi một số siêu vấn đề rõ ràng là quan trọng hơn. Einstein đã từng nói rằng đặt câu hỏi đúng là đã giải quyết được một nửa vấn đề. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xác định đúng vấn đề. Tác giả tin chắc rằng những phân tích và kết luận đưa ra trong cuốn sách này cực kỳ quan trọng đối với các vấn đề lâu đời trong lịch sử văn hóa Trung Quốc (và không chỉ vậy, mà còn đối với việc phân tích số phận của lịch sử văn hóa của tất cả nhân loại). Mặc dù mất hơn một năm để viết cuốn sách này, nhưng tôi đã suy nghĩ về tất cả những vấn đề này trong không dưới 15 năm.
Mặc dù tôi đã đặt ra câu hỏi và đưa ra câu trả lời mang tính lý thuyết nhưng vẫn còn rất xa mới có thể giải quyết được vấn đề. Bởi vì vấn đề tôi đang đối mặt là vấn đề mà mọi người Trung Quốc đều đã từng gặp phải, nên bước đầu tiên của tôi phải là nêu ra vấn đề trước mọi người Trung Quốc càng sớm càng tốt, ít nhất là trước mặt mỗi người có liên quan đến văn hóa Trung Quốc, đặc biệt là trước mặt mỗi quan chức Trung Quốc. Và để làm được điều này, thật không dễ dàng chút nào! May mắn thay, tôi có sự kiên nhẫn vì cả cuộc đời tôi chỉ làm việc chăm chỉ và chờ đợi ngày này đến. Cuốn sách của tôi chỉ là bước đầu tiên trong nỗ lực đó.
Bước tiếp theo tất nhiên là mong đợi phản ứng tích cực của độc giả. Bước này có thể thực hiện được không? Tôi hoàn toàn không chắc chắn, mặc dù tôi tin tưởng vững chắc vào logic được nêu trong cuốn sách và sức mạnh thuyết phục của lịch sử.
Trong cuốn sách này, tôi quả thật đã chỉ trích quan điểm về cái thiện của các thánh Nho giáo Trung Quốc cổ đại là Khổng Tử và Mạnh Tử, thậm chí là Lão Tử của Đạo giáo, coi đó là điểm khởi đầu không có lợi cho sự phát triển của văn hóa Trung Quốc về mặt logic và lịch sử, nhưng đây chỉ là một mặt. Mặt còn lại, tôi cũng nêu ra những đóng góp to lớn của Khổng Tử trong việc cổ vũ tinh thần nhân ái. Mặc dù Khổng Tử quy kết “nhân” vào “khắc kỷ” và “lễ nhượng” là những khía cạnh không có lợi cho sự phát triển văn hóa, nhưng ông cũng đã chỉ ra những giá trị quý báu của nhân trong “yêu người”, “hiếu thảo” và “trung thành khoan dung”. Tiếc rằng sau thời Hán, Nho giáo chỉ một mực làm công cụ cai trị của các kẻ độc tài, quá đề cao “khắc kỷ phục lễ” mà bỏ qua những khía cạnh của “yêu người” và “trung thành khoan dung”. Tinh thần hiếu thảo và tình anh em thực sự đã trở thành tinh thần cơ bản duy nhất còn sót lại giúp người Trung Quốc thời Trung cổ vượt qua cuộc sống. Người dân Trung Quốc hiện đại, đặc biệt là thế hệ trẻ ở Trung Quốc, có thể thấy khó hiểu điều này. Dưới áp lực lớn của chế độ toàn trị, chế độ quan liêu là nơi hội tụ của sự giả dối và thủ đoạn, thị trường là những nông dân cô lập và phân tán, và tình yêu là thế giới của những gia đình lớn, dòng họ, thậm chí là dòng họ với nhiều thế hệ chung sống. Sự chân thành giữa người với người chỉ có thể tồn tại giữa cha và con, giữa anh em. Có thể hiểu được tại sao người Trung Quốc thời Trung cổ lại coi trọng tinh thần hiếu thảo đến vậy. Về tinh thần yêu thương, lòng hiếu thảo và tình anh em là nền tảng không thể thiếu, vì chúng liên quan mật thiết đến quá trình trưởng thành của mỗi người Trung Quốc. Việc phá hủy và lạm dụng tinh thần hiếu thảo và tình anh em của người Trung Quốc hiện đại là một tội lỗi không thể tha thứ. Giới trí thức Trung Quốc, những người chỉ trích tinh thần hiếu thảo và cái gọi là đạo đức “phong kiến” một cách mù quáng thực sự là “kẻ làm hỏng việc”, họ mù quáng đến mức đã vứt bỏ “đứa trẻ cùng với nước bẩn”.
Điều quan trọng nhất đối với người Trung Quốc khi nói lời từ biệt với quá khứ là nói lời từ biệt trong tinh thần cầu thị, phấn đấu tiếp thu tinh thần khoa học và tinh thần dân chủ của nhân loại hiện đại, cải tạo triệt để kiến thức giả truyền thống của Trung Quốc và triệt để cải tạo chế độ độc tài toàn trị truyền thống của Trung Quốc. Thứ hai là từ bỏ quá khứ trong tinh thần tín ngưỡng. Điều này khá phức tạp, vì không có một mô hình tín ngưỡng trực tiếp nào có thể áp dụng. Trong 500 năm qua, cùng với sự phát triển của khoa học tự nhiên ở phương Tây, lòng thành kính của người phương Tây đối với Thượng Đế đã giảm sút rất nhiều. “Thượng Đế đã chết!” Giá trị vĩnh cửu và tối cao mà Thượng Đế từng chiếm giữ trong lòng mọi người đã biến mất, những người vẫn duy trì tín ngưỡng cũng chỉ duy trì vì thói quen. Cơ đốc giáo cổ xưa rất khó để tiếp tục duy trì tinh thần tín ngưỡng thật sự của con người. Niềm tin vào một thần mơ hồ trong quá khứ giờ đây nên được chuyển sang một sự trừu tượng tinh thần cao nhất của loài người. Những gì con người từng bị lừa dối và làm một cách thụ động trong quá khứ, hiện nay và trong tương lai phải trở thành những gì con người chủ động làm vì ý thức của mình. Niềm tin tôn giáo phải trở thành niềm tin vào một tinh thần cao quý. Ngay cả phương Tây ngày nay cũng chưa hoàn thành thành công quá trình chuyển đổi này. Người phương Tây hiện đại đã mất đi tín ngưỡng, điều duy nhất nâng đỡ họ chỉ là tinh thần tìm kiếm tri thức, khoa học và dân chủ. Đã có người bắt đầu nhận thức được mối liên hệ nào đó giữa sự gia tăng tri thức và sự mất mát tinh thần của con người… Chúng ta sẽ thảo luận về điều này ở chương sau. Điều cần làm rõ ở đây là người dân Trung Quốc phải sáng tạo xây dựng tinh thần tín ngưỡng chân chính của riêng mình. Thượng đế và ma quỷ sẽ không có giá trị thực sự hữu ích nào đối với người Trung Quốc. Thượng đế đã đóng vai trò là giá trị vĩnh cửu và tối cao trong lòng người phương Tây, sẽ không tái hiện trong tâm hồn người Trung Quốc. Ngày nay, người Trung Quốc không cần dựa vào khái niệm “mọi người đều bình đẳng trước Thượng Đế” để thiết lập mối quan hệ “mọi người đều bình đẳng trước pháp luật” của riêng họ. Trong phong trào Ngũ Tứ, ông Thái Nguyên Bồi đã đề xuất ý tưởng thay thế tôn giáo bằng mỹ học ở Trung Quốc. Đáng tiếc là cho đến nay vẫn chưa thu hút được nhiều sự chú ý ở Trung Quốc. Nhưng cần khẳng định rằng, người dân Trung Quốc cần có tinh thần tín ngưỡng của riêng mình cho cả hiện tại và tương lai, đồng thời phải cẩn thận không rơi vào mê tín mù quáng của quá khứ và tín ngưỡng sai lầm của thời Trung cổ ở Trung Quốc. Do tình trạng mù chữ ở nhiều vùng nông thôn rộng lớn của Trung Quốc nên điều này không phải là không thể xảy ra.
Người Trung Quốc khi từ bỏ quá khứ, cần phải đặc biệt nhận thức một cách chủ động rằng họ đang từ bỏ xã hội quan trường truyền thống của Trung Quốc, từ bỏ thời đại mà quyền lực (vị trí cấp bậc) là cốt lõi của giá trị cuộc sống. Đặc biệt là từ bỏ tất cả những yếu tố bệnh lý mà quá trình quan trường hóa này đã để lại trong việc hình thành nhân cách của người Trung Quốc, tóm lại là từ bỏ tất cả những yếu tố xấu xí trong nhân cách quan trường của người Trung Quốc.
Tính cách quan trường là thói quen ứng xử đã được hun đúc và tích lũy qua nhiều thế hệ người Trung Quốc trong suốt 2.000 năm qua. Do lịch sử lâu dài, loại tính cách này đã trở thành tính di truyền và gần như không thể vượt qua đối với người Trung Quốc. Người Trung Quốc phải quyết tâm xóa bỏ di sản có hại này trong thế hệ trẻ của Trung Quốc và trong nhiều thế hệ tương lai, để thanh niên Trung Quốc có thể phát triển một tinh thần tín ngưỡng toàn diện của con người, tinh thần tìm kiếm tri thức và tinh thần yêu người (bao gồm cả tinh thần hiếu thảo) một cách toàn diện, và tạo ra nền văn hóa Trung Hoa hoàn toàn mới, rực rỡ và huy hoàng của thế kỷ 21!
Đọc tiếp chương 30: Tại sao nói rằng văn hóa Trung Quốc chắc chắn sẽ trỗi dậy trong thế kỷ 21?