Trợ từ trong tiếng Hàn: N에게/한테
Read MoreAuthor: Kim Chi
[Ngữ pháp] Trợ từ N에서 N까지, N부터 N까지: Từ…đến
Trợ từ tiếng Hàn N에서 N까지, N부터 N까지: Từ…đến
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ nơi chốn, thời gian: N에, N에서
Trợ từ chỉ nơi chốn, thời gian trong tiếng Hàn: N에, N에서
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ sở hữu cách N의
Trợ từ sở hữu cách trong tiếng Hàn: N와/과, N(이)랑, N하고
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ liên kết: N와/과, N(이)랑, N하고
Trợ từ liên kết trong tiếng Hàn: N와/과, N(이)랑, N하고
Read More[Ngữ pháp] Trợ từ N이/가, N은/는, N을/를
Trợ từ chủ ngữ trong tiếng Hàn: N이/가, N은/는, N을/를
Read More[Ngữ pháp] Cấu trúc Phủ định trong tiếng Hàn
Ngữ pháp sơ cấp: Cấu trúc Phủ định trong tiếng Hàn
Read More[Ngữ pháp] A/V–(스)ㅂ니다 hay A/V–아/어요: Thì hiện tại trong tiếng Hàn
Ngữ pháp thì thể sơ cấp: Thì hiện tại trong tiếng Hàn
Read More[Ngữ pháp] A/V–았/었어요 hay A/V–았/었습니다: Thì quá khứ trong tiếng Hàn
Ngữ pháp thì thể sơ cấp: Thì quá khứ trong tiếng Hàn
Read More[Ngữ pháp] (으)ㄹ 거예요: Thì tương lai trong tiếng Hàn
Ngữ pháp thì thể sơ cấp: Thì tương lai trong tiếng Hàn
Read More