Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng người nói không thể làm điều gì đó mà họ dự định làm vì lý do hoặc hoàn cảnh nào đó cho dù họ đã cố gắng để thực hiện nó.
Nó được sử dụng nhiều trong ngôn ngữ nói hơn là ngôn ngữ viết và chỉ gắn với động từ.
Ví dụ:
▶ 그 사람은 일 처리가 꼼꼼하지 않아서 일을 맡길래야 맡길 수가 없는 사람이다.
Người đó không tỉ mỉ trong việc xử lý công việc, vì vậy tôi không thể tin tưởng giao việc cho anh ta cho dù tôi rất muốn.
▶ 요즘 물가가 너무 올라서 돈을 아껴 쓸래야 아껴 쓸 수가 없다.
Gần đây, giá cả hàng hóa đã tăng cao đến mức tôi không thể tiết kiệm tiền của mình ngay cả khi tôi muốn.
▶ 거짓말이 들통 났는데도 미안해하기는커녕 오히려 뻔뻔하게 변명을 하니까 화를 참을래야 참을 수가 없었어요.
Mặc dù những lời nói dối đã bị vạch trần, nhưng thay vì xin lỗi, anh ta lại ngụy biện một cách trơ trẽn khiến tôi không kìm được tức giận.