Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để diễn tả hành động hoặc tình huống bất ngờ xảy ra khác với dự kiến ở mệnh đề sau sau khi hoàn thành hành động ở mệnh đề trước.
Cấu trúc này chỉ gắn với động từ.
Ví dụ:
▶ 직접 눈으로 확인하고도 아직도 못 믿겠단 말이에요?
Ý bạn là bạn không thể tin được ngay cả khi đã tận mắt nhìn thấy nó?
▶ 돈이 있으면 뭐든지 살 수 있다고들 하지만 돈을 주고도 살 수 없는 것이 있다.
Người ta nói rằng tiền có thể mua được bất cứ thứ gì, nhưng có một số thứ mà mặc dù có tiền cũng không thể mua được.
▶ 화상 회의를 통해 각지에 흩어져 있는 지사장들이 한 자리에 모이지않고도 긴급한 안건을 논의 할 수 있게 되었다.
Thông qua cuộc họp trực tuyến, các giám đốc chi nhánh rải rác trên toàn quốc cho dù không tập trung tại một nơi vẫn có thể thảo luận các vấn đề khẩn cấp.
▶ 가: 선의의 거짓말을 해 본 적이 있나요?
나: 얼마 전에 할머니를 찾아뵈었는데 밥상을 차려 놓고 기다리고 계셔서 밥을 먹고 가고도 안 먹은 척한 적이 있었어요.
A: Bạn đã bao giờ nói dối với ý tốt chưa?
B: Cách đây một thời gian tôi đến thăm bà tôi, bà đã chuẩn bị cơm chờ tôi, nên mặc dù đã ăn rồi mới đi nhưng tôi vẫn giả vờ như chưa ăn.
※ Bổ sung:
(1) Trong cấu trúc này, chủ ngữ của mệnh đề trước và mệnh đề sau phải giống nhau.
☆ 동생이 도자기를 깨고도 제가 깼다고 했어요. (X)
→ 동생이 도자기를 깨고도 (동생이) 깨지 않았다고 했어요. (O)
Mặc dù em tôi làm vỡ đồ gốm nhưng (nó) vẫn nói không làm vỡ.
→ 동생이 도자기를 깼지만 제가 깼다고 했어요. (O)
Mặc dù em tôi làm vỡ đồ gốm nhưng tôi nói rằng tôi đã làm vỡ.
(2) Cấu trúc này không thể gắn với đuôi kết thúc đã được chia thì thể như –았/었 và –겠.
☆ 그 친구는 늦게 왔고도 사과하지 않았다. (X)
→ 그 친구는 늦게 오고도 사과하지 않았다. (O)
Người bạn đó mặc dù đã đến muộn nhưng vẫn không xin lỗi.
(3) Cấu trúc này có thể gắn với một số tính từ để chỉ việc một cái gì đó đồng thời có hai đặc điểm đối lập.
☆ 가깝고도 먼 나라: đất nước gần nhưng mà xa
☆ 길고도 짧은 인생: cuộc đời dài nhưng mà ngắn
☆ 넓고도 좁은 세상: thế giới rộng nhưng mà hẹp
☆ 슬프고도 아름다운 이야기: câu chuyện buồn nhưng mà đẹp