Cách sử dụng:
Cấu trúc này được dùng để giả định thực hiện một hành động hoặc coi như một trạng thái của sự việc là đúng. Nội dung giả định ở mệnh đề trước và sau đó thực sự thực hiện hành động ở mệnh đề sau. Nó chỉ gắn với động từ.

Ví dụ:
▶ 가: 좋아하지도 않으면서 무슨 군고구마를 열 개나 사요? 싸게 파는 것도 아닌데요.
나: 어려운 학생들 도와주는 셈치고 사는 거예요. 학생들이 추운데 팔고 있으니까 안됐잖아요.
A: Không phải là thích mà tại sao lại mua tận 10 củ khoai nướng vậy? Mà nó thậm chí không hề rẻ.
B: Tớ mua vì coi như đó là để giúp đỡ những học sinh khó khăn. Họ đang bán trong thời tiết lạnh giá nên thật là đáng thương.
▶ 가: 지금은 유명한 연주가가 됐지만 그 당시에는 성공한다는 보장도 없는 청년을 어떻게 후원 하실 생각을 하셨나요?
나: 어느 날 갑자기 찾아와서 자기를 후원해 주면 꼭 훌륭한 연주자가 되어 보답하겠다고 하더군요. 그 용기와 자신감이 기특해서 속는 셈치고 후원해 주기로 했지요.
A: Bây giờ anh ấy đã trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng, nhưng ngày trước không có gì đảm bảo anh ấy sẽ thành công mà tại sao ông lại suy nghĩ sẽ ủng hộ anh ấy?
B: Một ngày nọ, anh ấy đột nhiên đến gặp tôi và nói rằng nếu tôi ủng hộ anh ấy, anh ấy chắc chắn sẽ báo đáp bằng cách trở thành một nghệ sĩ xuất chúng. Sự can đảm và tự tin của anh ấy thật đáng quý, vì vậy tôi đã coi như bị thuyết phục và quyết định ủng hộ anh ấy.
▶ 가: 커피 맛은 좋은데 이 케이크는 괜히 시켰네요. 비싸기만 하고 맛도 없고 말이에요.
나: 벌써 손을 댔으니까 그냥 먹어야죠, 뭐. 그냥 비싼 커피 마신 셈칩시다.
A: Cà phê thì ngon nhưng cái bánh này có vẻ gọi hơi thừ. Nó đắt mà ăn không ngon.
B: Dù sao cũng đụng vào rồi thì cứ thế ăn thôi. Cứ coi như uống cà phê giá đắt đi.
※ So sánh: ‘–는 셈치다’ với ‘–ㄴ/는다고 치다’
