등잔 밑이 어둡다
★ Dịch sát nghĩa: Dưới chân đèn thì tối
▶ Ý muốn nói không biết rõ việc xảy ra gần mình, “ở gần mà không tỏ”.
- 등잔: Đèn dầu
- 어둡다: Tối
※ Mở rộng từ:
- 등하불명 [燈下不明]: Đăng hạ bất minh → Dưới chân đèn thì không rõ
Ví dụ:
가: 요즘 장사가 너무 안 돼요. 어떡하지요?
나: 등잔 밑이 어둡다고 먼저 자신부터 잘 살펴보세요. 손님들에게 항상 웃는 얼굴로 친절하게 대하는지… 음식 맛도 한번 점검해 보세요.
- 장사: Việc kinh doanh, buôn bán
- 친절하다: Thân thiện
- 점검하다: Kiểm tra, rà soát
A: Gần đây việc kinh doanh rất tệ, phải làm sao đây ạ?
B: Có câu “ở dưới chân đèn thì không tỏ”. Đầu tiên hãy xem xét từ bản thân mình. Xem có luôn luôn đối xử thân thiện với khách hàng bằng gương mặt cười hay không… Và hương vị của món ăn cũng cần được kiểm tra.