Thuyết trình bằng tiếng Hàn – Những mẫu câu đơn giản

Khi thuyết trình bằng tiếng Hàn, bạn có thể sử dụng một số cách diễn đạt tiêu chuẩn để mở đầu, giới thiệu các phần, và kết thúc bài thuyết trình một cách mạch lạc và hiệu quả. Dưới đây là một số cụm từ hữu ích thường được dùng trong các bài thuyết trình:

1. Mở đầu (시작하기)

  • 안녕하세요, 저는 (이름)입니다.
    Xin chào, tôi là (tên).
  • 오늘 발표할 주제는 (주제)입니다.
    Chủ đề của bài thuyết trình hôm nay là (chủ đề).
  • 오늘 이 자리에 함께 해주셔서 감사합니다.
    Cảm ơn vì đã có mặt ở đây hôm nay.
  • 먼저, 발표의 목적을 말씀드리겠습니다.
    Trước tiên, tôi sẽ giới thiệu mục đích của bài thuyết trình.

2. Giới thiệu nội dung (내용 소개하기)

  • 제 발표는 세 부분으로 나누어져 있습니다.
    Bài thuyết trình của tôi được chia thành ba phần.
  • 첫 번째로, (첫 번째 주제)에 대해 말씀드리겠습니다.
    Đầu tiên, tôi sẽ nói về (chủ đề thứ nhất).
  • 다음으로, (두 번째 주제)를 다룰 것입니다.
    Tiếp theo, tôi sẽ bàn về (chủ đề thứ hai).
  • 마지막으로, (세 번째 주제)에 대해 설명하겠습니다.
    Cuối cùng, tôi sẽ giải thích về (chủ đề thứ ba).

3. Chuyển đoạn (내용 전환하기)

  • 이제 (다음 주제)로 넘어가겠습니다.
    Bây giờ chúng ta sẽ chuyển sang (chủ đề tiếp theo).
  • 이와 관련해서, 다음 주제를 보겠습니다.
    Liên quan đến điều này, chúng ta sẽ xem xét chủ đề tiếp theo.
  • 다음으로 넘어가겠습니다.
    Chúng ta sẽ chuyển sang phần tiếp theo.

4. Giải thích và diễn giải (설명하기)

  • 이것은 (원인/이유) 때문입니다.
    Điều này là do (nguyên nhân/lý do).
  • 예를 들어, (예시)를 생각해 보십시오.
    Ví dụ, hãy nghĩ về (ví dụ).
  • 이와 같이, (주제)를 통해 알 수 있습니다.
    Như vậy, thông qua (chủ đề), chúng ta có thể thấy được điều này.

5. Kết luận (결론 내리기)

  • 지금까지 (주제)에 대해 설명드렸습니다.
    Đến đây, tôi đã trình bày về (chủ đề).
  • 결론적으로, (결론)를 말씀드리겠습니다.
    Kết luận, tôi muốn nói rằng (kết luận).
  • 발표를 들어주셔서 감사합니다.
    Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.
  • 질문이 있으시면 언제든지 해주십시오.
    Nếu có câu hỏi, xin hãy hỏi bất cứ lúc nào.

6. Mời câu hỏi (질의응답)

  • 질문 있으신가요?
    Có ai có câu hỏi không?
  • 질문해 주셔서 감사합니다.
    Cảm ơn vì câu hỏi của bạn.
  • 이 질문에 대해 답변드리겠습니다.
    Tôi sẽ trả lời câu hỏi này.

Những cách diễn đạt trên sẽ giúp bạn thuyết trình một cách tự tin và chuyên nghiệp hơn trong tiếng Hàn.

Đánh giá post

Related posts

Leave a Comment