Nếu như “kính ngữ” là một “cô gái đẹp” của tiếng Hàn, thì đó cũng là đối tượng khó chinh phục đối với người học tiếng Hàn. Hôm nay Web Tiếng Hàn sẽ giới thiệu tới các bạn một chủ đề của kính ngữ trong tiếng Hàn, đó là “압존법” (壓尊法).
① “압존법” là gì
② Ví dụ sử dụng “압존법”
1. “압존법” là gì
– Dùng để xác định sự tôn trọng đối với người được nhắc đến trong cuộc trò chuyện dựa trên quan hệ thứ bậc với người nghe chứ không phải người nói.
– Thường được sử dụng trong môi trường công ty, quân đội hay nơi mà thứ bậc xã hội được đề cao. Mặc dù có nhiều tranh cãi nên bỏ hay giữ việc sử dụng “압존법”, nhưng vì đó là thói quen ngôn ngữ nên không dễ dàng nói bỏ là bỏ, đôi khi nó vẫn có thể gây cảm giác khó chịu cho người nghe nếu lời nói không phù hợp.
2. Ví dụ sử dụng “압존법”
▶ Tình huống 1: (Câu gián tiếp)
Ông nói với cháu: 너희 아빠 밥 먹으라고 해라. → Gọi bố cháu vào ăn cơm đi
☞ Con nói với bố:
☆ 아버지 할아버지께서 진지 잡수시래요. (X)
→ Bố ơi, ông mời bố vào dùng bữa.
☆ 아버지 할아버지께서 밥 먹으래요. (O)
→ Bố ơi, ông bảo bố vào ăn cơm.
Trong tình huống này, người con (người nói) không dùng kính ngữ vì ông có thứ bậc cao hơn bố (người nghe).
▶ Tình huống 2: (Câu trực tiếp)
Khi đại đội trưởng hỏi một người lính: 이 일병, 김 병장은 어디 갔나?. → Binh nhất Lee, Trung sỹ Kim đi đâu rồi?
☞ Binh nhất Lee trả lời đại đội trưởng:
☆ 김 병장님은 화장실에 가셨습니다. (X)
→ Dạ, Trung sỹ Kim đi vệ sinh rồi ạ.
☆ 예, 김 병장은 화장실에 갔습니다. (O)
→ Dạ, Trung sỹ Kim đi vệ sinh rồi ạ.
Trong tình huống này, Binh nhất Lee (người nói) không dùng kính ngữ vì Trung sỹ Kim có thứ bậc thấp hơn đại đội trưởng (người nghe).
▶ Tình huống 3: (Câu trực tiếp)
Khi giáo sư hỏi sinh viên: 김 군, 조교는 어디에 갔는가?. → Bạn Kim, trợ giảng đi đâu rồi?
☞ Sinh viên Kim trả lời giáo sư:
☆ 조교 선생님 화장실 가셨습니다. (X)
→ BThầy trợ giảng đi vệ sinh rồi ạ.
☆ 예, 조교는 화장실에 갔습니다. (O)
→ Dạ, thầy trợ giảng đi vệ sinh rồi ạ.
Trong tình huống này, Sinh viên Kim (người nói) không dùng kính ngữ vì trợ giảng có thứ bậc thấp hơn giáo sư (người nghe).
▶ Tình huống 4: Xưng hô ở công ty
☞ Nhân viên nói với trưởng phòng Hong:
☆ 홍 과장님, 김 대리님 미팅가셨습니다. (X)
→ Trưởng phòng Hong, trợ lý Kim đi họp rồi ạ.
☆ 홍 과장님, 김 대리 미팅갔습니다. (O)
→ Trưởng phòng Hong, trợ lý Kim đi họp rồi ạ.
Trong tình huống này, Nhân viên (người nói) không dùng kính ngữ vì trợ lý Kim có thứ bậc thấp hơn trưởng phòng Hong (người nghe).
▶ Tình huống 5: Bản tin trên báo chí
☆ 북한 : 김정일 국방위원장께서 함흥비료 공장을 방문하시었습니다.
→ Báo chí Triều Tiên: Chủ tịch Ủy ban Quốc phòng Kim Jong-il thăm Nhà máy phân bón Hamheung.
☆ 한국 : 문재인 대통령이 세종시를 방문하였습니다. (O)
→ Báo chí Hàn Quốc: Tổng thống Moon Jae-in thăm thành phố Sejong.
Trong tình huống này, có thể thấy Kim Jong-il là người có địa vị tối cao ở Triều Tiên, trong khi ở Hàn Quốc, từ góc độ người nghe là người dân, họ không cần đề cao tổng thống.