Cách sử dụng:
1. Cấu trúc V–(으)ㄹ까요? dùng khi người nói rủ người nghe làm gì đó, dịch là “…nhé/nhỉ?”.
Ví dụ:
▶ 같이 농구 할까요?
Chúng ta cùng chơi bóng rổ nhé?
▶ 여기에서 좀 쉴까요?
Chúng ta nghỉ ngơi ở đây một chút nhé?
▶ 무슨 영화를 볼까요?
Chúng ta xem phim gì nhỉ?
▶ 가: 주말에 같이 노래방에 갈까요?
나: 네, 좋아요. 같이 가요.
A: Cuối tuần chúng ta cùng đi hát karaoke nhé?
B: Ừ, hay đó. Hãy đi cùng nhau.
▶ 가: 퇴근 후에 술 한잔 할까요?
나: 미안해요. 오늘 약속이 있어요. 다음에 같이 해요.
A: Tan việc cùng nhau đi uống chén rượu nhé?
B: Xin lỗi. Hôm nay tôi có hẹn. Hãy để lần sau nhé.
2. Cấu trúc này dùng khi muốn gợi ý hoặc hỏi ý kiến của người nghe về việc mình định làm, dịch là “…nhé/nhỉ?”.
Ví dụ:
▶ 창문을 열까요?
Tôi mở cửa sổ nhé?
▶ 내일 무엇을 입을까요?
Ngày mai tôi mặc gì được nhỉ?
▶ 커피를 드릴까요, 주스를 드릴까요?
Bạn muốn cà phê hay nước trái cây?
▶ 가: 내일 언제 전화 할까요?
나: 저녁에 전화 하세요.
A: Ngày mai tôi gọi điện cho bạn lúc nào thì được?
B: Vui lòng gọi cho tôi vào buổi tối.
▶ 가: 오늘은 여자 친구 생일이에요. 무슨 선물을 살까요?
나: 향수를 사세요. 여자들은 향수를 좋아해요.
A: Hôm nay là sinh nhật của bạn gái tôi. Tôi nên mua quà gì đây?
B: Hãy mua nước hoa. Con gái thường thích nước hoa.
▶ 가: 이컴퓨터를 어디에 놓을까요?
나: 책상위에 놓으세요.
A: Tôi nên đặt máy tính này ở đâu?
B: Hãy đặt nó trên bàn.