Cách sử dụng:
Cấu trúc –(으)ㅂ시다 dùng để đề nghị người nghe cùng làm gì, dịch là “hãy”, “hãy cùng”.
Khi đề nghị đừng làm gì sẽ dùng –지 맙시다, –지 마요.
Ví dụ:
▶ 한식을 먹읍시다.
Hãy cùng ăn món ăn Hàn Quốc.
▶ 버스를 타지 마요. 지하철을 탑시다.
Đừng đi xe buýt. Hãy đi tàu điện ngầm.
▶ 영화를 보지 맙시다.
Đừng xem phim.
▶ 가: 언제 출발할까요?
나: 10분 후에 출발합시다.
A: Khi nào chúng ta sẽ khởi hành?
B: Hãy xuất phát trong 10 phút nữa.
▶ 가: 주말에 클럽에 갈까요?
나: 월요일에 시험이 있으니까 클럽에 가지 맙시다. 같이 공부합시다.
A: Chúng ta đến câu lạc bộ vào cuối tuần chứ?
B: Thứ Hai có bài kiểm tra nên đừng đến câu lạc bộ. Hãy cùng nhau học bài đi.