Cách sử dụng:
Trợ từ 때 diễn tả thời điểm diễn ra hành động hay trạng thái. Dịch là “khi”, “lúc”, “trong khi”.
※ Lưu ý:
Không dùng 때 với các danh từ mà bản thân nó đã là một danh từ chỉ thời gian như 오전, 오후, 아침, thứ trong tuần, 주말. Khi đó sẽ dùng N에.
Ví dụ:
▶ 방학 때 아르바이트를 해요.
Tôi làm thêm trong kỳ nghỉ.
▶ 시험 볼 때 옆 사람의 시험지를 보지 마세요.
Không bài của người bên cạnh khi làm bài thi.
▶ 가: 한국에서는 식사할 때 수저를 사용합니다.
나: 미국에서는 포크와 나이프를 사용해요.
A: Ở Hàn Quốc, thìa và đũa được sử dụng khi ăn
B: Ở Mỹ dùng nĩa và dao.
▶ 가: 초등학교 때 친구들을 자주 만나요?
나: 아니요, 자주 못 만나요.
A: Bạn có thường gặp bạn bè khi học tiểu học không?
B: Không, không thể gặp thường xuyên.
▶ 가: 이 옷은 실크예요. 세탁할 때 조심하세요.
나: 네, 알았어요.
A: Chiếc áo này bằng lụa. Khi giặt phải cẩn thận.
B: Vâng, tôi biết rồi.