1. Trợ từ N에
☆ Dùng chỉ nơi trốn:
Trợ từ 에 thêm vào sau danh từ để chỉ danh từ đó là đích đến của hành động. Thường được sử dụng cùng với các động từ thể hiện sự di chuyển: 가다, 오다, 다니다, 돌아가다, 도착하다, 올라가다, 내려가다.
Ví dụ:
▶ 회사에 가요.
Đi đến công ty.
▶ 우리 집에 오세요.
Hãy đến nhà của tôi.
Sử dụng 에 với 있다/없다 để diễn tả vị trí của sự vật, con người, dịch là “có”, “ở”.
Ví dụ:
▶ 소파 위에 강아지가 있어요.
Con cún ở trên ghế sofa.
▶ 지금 집에 어머니와 동생이 있어요.
Bây giờ mẹ và em tôi đang ở nhà.
☆ Dùng chỉ thời gian:
Trợ từ 에 diễn tả mốc thời gian của hành động hoặc tình huống, dịch là “lúc”, “vào”.
Ví dụ:
▶ Năm: 2023년에, 작년에, 올해에, 내년에
▶ Tháng: 4원에, 지난달에, 이번달에, 다음달에
▶ Ngày: 4월18일에, 생일에, 어린이날에, 크리스마스에
▶ Thứ: 월요일에, 토요일에, 주말에
▶ Giờ: 한 시에, 오전에, 오후에, 아침에, 저녁에
▶ Mùa: 봄에, 여름에, 가을 , 겨울에
※ Lưu ý: Không sử dụng 에 với các từ chỉ thời gian cụ thể như 그제/그저께 (hôm kia), 어제/어저께 (hôm qua), 오늘 (hôm nay), 내일 (ngày mai), 모래 (ngày kia).
2. Trợ từ N에서
Trợ từ 에서 được gắn vào sau danh từ chỉ nơi chốn, địa điểm diễn ra hành động hoặc nơi xuất phát của hành động, dịch là “ở”, “tại”.
Ví dụ:
▶ 가: 어디에서 살아요? – 나: 서울에서 살아요.
A: Bạn sống ở đâu? – B: Tôi sống ở Seoul.
▶ 가: 내일 뭐 할 거예요? – 나: 도서관에서 공부할 거예요.
A: Bạn sẽ làm gì vào ngày mai? – B: Tôi sẽ học ở thư viện.
▶ 가: 어제 뭐 했어요? – 나: 명동에서 친구를 만났어요.
A: Ngày hôm qua bạn đã làm gì? – B: Tôi đã gặp một người bạn ở Myeong-dong.