< Thì thể tiếng Hàn sơ cấp >
5. A/V–았/었었어요: Thì quá khứ hoàn thành
Xem thêm:
1. A/V– (스)ㅂ니다 hay A/V–아/어요: Thì hiện tại
2. A/V–았/었어요 hay A/V–았/었습니다: Thì quá khứ
3. V–(으)ㄹ 거예요: Thì tương lai
4. V–고 있다: Thì hiện tại tiếp diễn
Cấu trúc này diễn tả hành động hay tình huống đã xảy ra trong quá khứ, và không còn liên quan gì đến hiện tại.
Dịch là “đã từng (nhưng bây giờ thì không)”.

Ví dụ:
▶ 일본에서 살았었어요.
Tôi đã từng sống ở Nhật Bản.
▶ 여름에는 바다에 사람이 많았었어요.
Đã từng có rất nhiều người ở bãi biển vào mùa hè.
▶ 지금은 머리가 짧지만 취직하기 전에는 머리가 길었었어요.
Bây giờ tôi để tóc ngắn, nhưng trước khi tôi đi làm, tôi đã để tóc dài.
▶ 선생님이 되게 전에는 성격이 내성적이었었어요.
Trước khi trở thành giáo viên, tôi đã từng là một người hướng nội.
▶ 어린 때는 만화책을 자주 읽었었어요.
Khi tôi còn nhỏ, tôi đã thường đọc truyện tranh.
▶ 처음 회사에 들어왔을 때 매우 조용했었어요.
Khi tôi mới vào công ty, tôi đã từng rất trầm lặng.
So sánh:
