금시초문 [今時初聞] – “Kim thời sơ văn” – lần đầu được nghe, tin lạ lẫm
♥ Diễn tả việc lần đầu tiên được nghe một câu chuyện nào đó.
※ Giải nghĩa:
- 금 [今 – Kim]: bây giờ, hiện tại, hôm nay → 금일 (ngày hôm nay)
- 시 [時 – Thời]: 시점 (thời điểm), 시간 (thời gian)
- 초 [初 – Sơ]: 초보 (sơ bộ), 초기 (sơ kì – thời kì đầu)
- 문 [聞 – Văn]: nghe, nghe thấy
※ Ví dụ:
▶ 그 선수의 이적 소식은 금시초문입니다.
Tin tức về vụ chuyển nhượng của cầu thủ chỉ vừa mới nghe.
▶ 소속사는 열애설에 금시초문이라는 입장을 전했다.
Công ty quản lý cho biết rằng những tin đồn hẹn hò chỉ vừa mới nghe.
▶ 가: 우리 선생님이 다음 주부터 새로운 선생님으로 바뀐대.
나: 정말? 난 금시초문인데?
가: 선생님 부모님이 편찮으셔서 고향으로 가시게 됐대.
A: Từ tuần tới thầy giáo của chúng ta sẽ thay đổi sang thầy mới.
B: Thật không? Tớ bây giờ mới nghe lần đầu?
A: Cha mẹ của thầy bị ốm nên phải về quê.
Từ vựng:
이적: chuyển nhượng, chuyển khẩu, chuyển công ty
소속사: công ty quản lý
열애설: tin đồn hẹn hò
입장을 전하다: truyền tải lập trường, quan điểm
편찮다: khó chịu, bị ốm