[Thành ngữ] 구사일생 – “Cửu tử nhất sinh”

구사일생 [九死一生] – “Cửu tử nhất sinh”

♥ Chín phần ‘chết’ và chỉ có một phần ‘sống’. Diễn tả việc thoát khỏi hoàn cảnh nguy hiểm một cách may mắn, kịch tính. Nó chủ yếu được dùng với dạng ‘구사일생으로

※ Giải nghĩa:

  • 구 [九Cửu]: 아홉 (số 9)
  • 사 [死 Tử]: 죽다, 죽음 (chết, cái chết)
  • 일 [一 Nhất]: 하나 (số 1)
  • 생 [生 Sinh]: 살다, 삶 ( sống, sự sống)

※ Ví dụ:

Từ vựng:

5/5 - (1 vote)

Related posts

Leave a Comment