Cách sử dụng:
Cấu trúc –(으)ㄴ/는 모양이다 dùng để diễn tả sự phỏng đoán sau khi nghe hay chứng kiến tình huống nào đó.
Dịch là “có vẻ”, “chắc là”.

Ví dụ:
▶ 가: 웨이밍 씨가 오늘 학교에 안 왔네요.
나: 어제 몸이 안 좋다고 했는데 많이 아픈 모양이에요.
A: Wei Ming hôm nay không đến trường.
B: Hôm qua cô ấy nói rằng không được khỏe, chắc là cô ấy ốm rồi.
▶ 가: 저기 아키라씨가 가네요!
나: 등산복을 입은 걸 보니까 산에 가는 모양이에요.
A: Kia là Akira kìa!
B: Cô ấy mặc quần áo leo núi, chắc là đang đi leo núi.
▶ 가: 소영 씨가 회사를 그만 두었다면서요?
나: 네, 회사 일이 정말 힘들었던 모양이에요.
A: Tôi nghe nói So-young đã nghỉ làm?
B: Vâng, có vẻ như công việc thực sự vất vả.
▶ 가: 주영 씨가 방학에 뭐 하는지 아세요?
나: 비행기표를 예매한 걸 보니까 고향에 갈 모양이에요.
A: Bạn có biết Joo-young làm gì trong kỳ nghỉ không?
B: Thấy cô ấy đã đặt vé máy bay, chắc là sẽ về quê.
※ Bổ sung:
1. Cấu trúc này diễn tả phỏng đoán, không dùng để mô tả những gì người nói trực tiếp làm. Khi đó dùng -은/는 것 같다.
☆ 새로 생긴 식당에서 먹어 봤는데 음식이 괜찮은 모양이에요. (X)
→ 새로 생긴 식당에서 먹어 봤는데 음식이 괜찮은 것 같아요. (O)
Tôi đã ăn ở nhà hàng mới mở và thức ăn có vẻ ổn.
2. Cấu trúc này không dùng để diễn tả phỏng đoán dựa trên ý kiến chủ quan, mơ hồ của người nói. Khi đó dùng -은/는 것 같다.
☆ 내 생각에 저기 앉아있는 여자는 공부를 잘 하는 모양이에요. (X)
→ 내 생각에 저기 앉아있는 여자는 공부를 잘 할 것 같아요. (O)
Tôi nghĩ cô gái ngồi đằng kia học rất giỏi.
(Không có cơ sở rõ ràng để phán đoán rằng cô gái kia học giỏi)