Cách sử dụng:
Cấu trúc A–아/어 보이다 dùng để diễn tả sự phỏng đoán hoặc cảm nhận dựa trên vẻ bề ngoài của con người, sự vật, sự việc. Dịch là “nhìn có vẻ”.
Cấu trúc này có thể thay thế bởi –게 보이다.

Ví dụ:
▶ 가: 마크 씨, 얼굴이 피곤해 보여요. 무슨 일 있어요?
나: 어제 숙제 하느라고 잠을 못 잤거든요.
A: Mark à, trông anh có vẻ mệt mỏi. Có chuyện gì vậy?
B: Vì hôm qua làm bài tập nên đã không được ngủ.
▶ 가: 아키라 씨, 제가 머리 모양을 바꿨는데 어때요?
나: 머리 모양을 바꾸니까 훨씬 어려 보이네요.
A: Akira à, tôi đã thay đổi kiểu tóc, trông thế nào hả?
B: Bạn đổi kiểu tóc trông trẻ hơn đấy.
▶ 가: 할아버지, 청바지 입으셨네요.
나: 청바지를 입으니까 더 젊어 보이지?
A: Ông ơi, ông mặc quần jean đấy ạ.
B: Ông mặc quần jean trông trẻ hơn chứ?
▶ 가: 이 음식은 많이 매워 보이는데 괜찮겠어요?
나: 이제 매운 음식에 익숙해져서 괜찮아요.
A: Món ăn này trông có vẻ rất cay, có sao không?
B: Tôi ăn cay quen rồi nên không sao đâu.