Cách sử dụng:
Cấu trúc –(으)ㄹ 텐데 dùng để đưa ra nhận định, phỏng đoán về một việc gì đó sẽ xảy ra ở mệnh đề trước, và làm tiền đề cho mệnh đề sau. Mệnh đề sau có thể liên quan hay tương phản với mệnh đề trước.
Dịch là “có vẻ”, “chắc là”.

Ví dụ:
▶ 가: 시험공부를 안 해서 큰 일이에요.
나: 저도요. 시험을 못 보면 진급을 못 할 텐데 걱정이에요.
A: Gay to rồi, tôi chưa ôn thi.
B: Tôi cũng vậy. Không thi được sẽ không lên lớp được, thật là lo lắng.
▶ 가: 저녁에 택배가 하나 오는데 좀 받아주세요.
나: 저도 저녁에는 집에 없을 텐데 어떡하지요?
A: Tối nay có một bưu phẩm chuyển đến, hãy nhận nó giúp tôi nhé.
B: Tối nay tôi cũng không ở nhà, vậy phải làm sao đây?
▶ 가: 어제 야근하느라고 많이 피곤했을 텐데 오늘은 일찍 들어가세요.
나: 괜찮습니다. 오늘도 야근할 수 있습니다.
A: Hôm qua làm thêm giờ chắc anh mệt lắm, hôm nay hãy về sớm đi.
B: Không sao, hôm nay tôi cũng có thể làm thêm giờ.
※ Bổ sung:
Có thể sử dụng cấu trúc này ở cuối câu với dạng ‘-(ㅇ)ㄹ 텐데요’, dùng để diễn tả giả định hay phỏng đoán của người nói.
☆ 가: 경수 씨가 요즘 시험 준비하느라 바쁘대요.
나: 이번에는 꼭 합격해야 할 텐데요.
A: Gần đây Gyeong-su đang bận chuẩn bị cho kỳ thi.
B: Tôi nghĩ anh ấy chắc chắn sẽ phải vượt qua kỳ thi này.
☆ 가: 태풍이 와서 비행기가 모두 취소되었어요.
나: 태풍이 오지 않았더라면 비행기가 취소되지 않았을 텐데요.
A: Có cơn bão nên tất cả các chuyến bay đã bị hủy bỏ.
B: Nếu không có cơn bão thì chuyến bay đã không bị hủy.
※ So sánh: –(으)ㄴ 데 và –(으)ㄹ 텐데
