Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để đưa ra lời gợi ý hoặc lời khuyên của người nói dựa vào nguyên nhân được phỏng đoán ở mệnh đề trước.
Dịch là “chắc là…nên”, “chắc sẽ…nên”.

Ví dụ:
▶ 가: 마리 씨가 과일을 좋아하니까 사과를 좀 사 갈까요?
나: 요즘 딸기 철이라 딸기가 싸고 맛있을 테니까 딸기를 사 가요.
A: Marie thích trái cây nên chúng ta sẽ mua một ít táo chứ?
B: Bây giờ là mùa dâu tây, tôi nghĩ dâu tây chắc sẽ rẻ và ngon nên hãy mua dâu tây đi.
▶ 가: 선생님을 만나고 싶은데 어디에 계시는지 아세요?
나: 사무실에 계실 테니까 거기로 가 보세요.
A: Tôi muốn gặp cô giáo, bạn có biết cô ấy ở đâu không?
B: Chắc cô giáo ở văn phòng nên bạn hãy đến đó thử xem.
▶ 가: 아침 회의 때 음료수만 준비하면 될까요?
나: 대부분 아침을 안 먹었을 테니까 샌드위치도 같이 준비하는 게 좋겠어요.
A: Chúng ta chỉ chuẩn bị mỗi đồ uống cho cuộc họp buổi sáng thôi được không?
B: Có lẽ đa phần mọi người đều chưa ăn sáng nên chuẩn bị thêm bánh sandwich nữa thì tốt.
※ Bổ sung:
1. Có thể sử dụng cấu trúc này ở cuối câu với dạng ‘-(ㅇ)ㄹ 테니까요’.
☆ 익찍 출발하세요. 월요일이라 길이 막힐 테니까요.
Hãy xuất phát sớm đi. Hôm nay là thứ hai nên chắc sẽ kẹt đường đấy.
2. Không sử dụng 걱정이다, 고맙다, 미안하다 ở sau -(ㅇ)ㄹ 테니까.
☆ 바쁘실 테니까 참석해주셔서 감사합니다. (X)
→ 바쁘실 텐데 참석해주셔서 감사합니다. (O)
Cảm ơn bạn đã tham dự mặc dù có lẽ bạn rất bận rộn.
☆ 피곤할 테니까 일찍 나오라고 해서 미안해요. (X)
→ 피곤할 텐데 일찍 나오라고 해서 미안해요. (O)
A: Tôi xin lỗi vì đã yêu cầu bạn ra ngoài sớm dù chắc hẳn bạn đang mệt.
※ So sánh: –(으)ㄹ 텐데 và –(으)ㄹ 테니까
