Cách sử dụng:
Cấu trúc này diễn tả sự phỏng đoán về một việc gì đó có thể xảy ra trong tương lai hoặc đã xảy ra trong quá khứ. Có thể dùng với dạng –(으)ㄹ지 모르다.
Dịch là “không biết chừng”, “có lẽ”.

Ví dụ:
▶ 가: 사토 씨가 어디 있는지 혹시 아세요?
나: 사토 씨는 보통 집에 일찍 가지만 내일 시험이 있으니까 도서관에 있을지도 몰라요.
A: Bạn có biết Sato ở đâu không?
B: Sato thường về nhà sớm, nhưng vì ngày mai có bài kiểm tra nên không biết chừng anh ấy ở trong thư viện cũng nên.
▶ 가: 휴지랑 비누를 다 썼네요. 내일 마트에 갔다 와야겠어요.
나: 내일부터 추석 연휴라서 문을 안 열지도 몰라요. 오늘 갔다 오는게 좋을 것같아요.
A: Hết giấy vệ sinh và xà phòng rồi. Ngày mai tôi phải đi siêu thị.
B: Từ mai là nghỉ lễ Chuseok nên không biết chừng sẽ không mở cửa đâu. Tôi nghĩ hôm nay đi thì tốt hơn.
▶ 가: 제가 수진 씨를 불렀는데 대답을 안 하더라고요. 저한테 화가 났을까요?
나: 친구들이랑 이야기하느라고 못 들었을지 몰라요. 너무 신경 쓰지 마세요.
A: Tôi gọi Su-jin nhưng cô ấy không trả lời. Không biết có giận gì tôi không?
B: Không biết chừng do cô ấy đang nói chuyện với bạn nên không nghe thấy. Đừng có suy nghĩ quá.
※ Bổ sung:
Hình thức quá khứ của cấu trúc này là ‘–았/었을지도 모르다’, nếu chuyển quá khứ của 모르다 thành 몰랐어요 thì sẽ không đúng.
☆ 게이코 씨가 파티에 간다고 했지만 안 갔을지도 몰랐어요. (X)
→ 게이코 씨가 파티에 간다고 했지만 안 갔을지도 몰라요. (O)
Keiko nói rằng cô ấy sẽ đến bữa tiệc, nhưng có lẽ cô ấy đã không đến.