Trong tiếng Hàn, có nhiều trường hợp các từ đồng nghĩa được sử dụng lặp lại liền nhau, được gọi là từ kép, dùng để nhấn mạnh ý nghĩa, hoặc như một biện pháp tu từ văn học. Vì nhiều từ đã được sử dụng theo cách đó trong một thời gian dài nên chúng thường được dùng một cách vô tình hay theo thói quen. Tuy nhiên, từ kép được coi là câu trả lời sai trong chương trình giảng dạy cũng như bài kiểm tra tiếng Hàn, vì vậy tốt nhất bạn nên sử dụng chúng một cách chính xác!
Web Tiếng Hàn sẽ giới thiệu một số từ như vậy.
1. Từ Hán Hàn + Từ Hán Hàn (한자어 + 한자어)
▶ 관반수 이상 (quá nửa)
☆ 과반수 이상의 의석을 차지하였다. (Đã giành được hơn một nửa số ghế.)
→ Câu này là sai vì 과반수 (過半數) đã có nghĩa là quá một nửa (반이 넘는 수 = 반수 초과), chữ 과 (過-quá) đã có nghĩa là quá, vì vậy thêm chữ 이상 vào sau là không cần thiết.
▶ 전기 누전 (rò rỉ điện)
☆ 집에서 전기 누전이 발생해서 너무 위험합니다. (Rò rỉ điện xảy ra trong nên nhà rất nguy hiểm.)
→ Từ 누전 (漏電) đã có nghĩa là rò rỉ điện, vì vậy từ 전기 là không cần thiết. Tương tự như vậy, trong những từ như 차를 주차, 학교에 입학, 병원에 입원, 회사에 입사 thì những từ 차를, 학교에, 병원에, 회사에 đều không cần thiết.
2. Từ Hán Hàn + Từ thuần Hàn (한자어 + 고유어)
▶ 생일날 (ngày sinh nhật)
☆ 생일날에 친구들과 함께 축하 파티를 했어요. (Ngày sinh nhật, tôi đã tổ chức một bữa tiệc chúc mừng với bạn bè.)
→ Câu này sai vì 생일 (生日) đã có nghĩa là ngày sinh nhật, vì vậy thêm chữ 날 vào sau là không cần thiết. Nếu muốn diễn đạt bằng từ thuần Hàn thì có thể dùng là 태어난 날.
▶ 남은 여생 (phần đời còn lại)
→ 여 (餘) đã có nghĩa là phần còn lại, vì vậy từ 남은 là không cần thiết. Có thể dùng là 남은 인생.
▶ 단발 머리 (tóc ngắn)
☆ 그 배우의 단발 머리가 정말 멋있어요. (Kiểu tóc ngắn của diễn viên đó thật đẹp.)
→ Từ 단발 (斷髮) đã có nghĩa là tóc ngắn, vì vậy thêm từ 머리 vào là không cần thiết. Có thể dùng là 짧은 머리.
▶ Các từ tương tự:
상의하다 (O) / 서로 상의하다 (X): thảo luận
양분하다 = 둘로 나누다 (O) / 둘로 양분하다 (X): chia đôi
예견된 (O) / 미리 예견된 (X): dự kiến
예습하다 (O) / 미리 예습하다 (X): học tập trước
요약하다 (O) / 간단히 요약하다 (X): tóm tắt
응시하다 = 시험을 보다 (O) / 시험에 응시하다 (X): ứng thí, đi thi
자각하다 = 스스로 깨닫다 (O) / 스스로 자각하다 (X): tự nhận thức
재론하다 (O) / 다시 재론하다 (X): thảo luận lại
3. Từ thuần Hàn + Từ thuần Hàn (고유어 + 고유어)
▶ 아래로 내리다 (đi xuống, hạ xuống)
☆ 창문을 아래로 내리다 시원한 바람이 들어왔어요. (Tôi đã hạ cửa sổ xuống và làn gió mát ùa vào.)
→ Câu này là sai vì 내리다 đã có nghĩa là đi xuống, vì vậy thêm chữ 아래로 vào trước là không cần thiết.
▶ 조금 이따 (một lát sau)
→ Từ 이따 đã có nghĩa là sau một thời gian ngắn, vì vậy không cần thiết phải thêm từ 조금.
4. Từ ngoại lai/ tiếng nước ngoài + Từ thuần Hàn/ Hán Hàn (외래어/외국어+ 고유어/한자어)
▶ A/S 지원
A/S 지원센터에 문의해 보세요. (Hãy thử liên hệ với trung tâm hỗ trợ A/S)
→ A/S là viết tắt của After Servive , trong đó service đã có nghĩa là hỗ trợ, Vì vậy từ ‘지원’ là không cần thiết, chỉ cần dùng A/S là đủ. A/S 지원센터 → A/S 센터.
Mặc dù vậy, từ A/S 지원 cũng được dùng khá phổ biến
▶ 로딩 중
로딩 (Loading) đã có nghĩa là đang tải, vì vậy chỉ cần dùng 로딩 là đủ.
Tuy nhiên, 로딩 중 cũng được dùng khá nhiều.
☆ 게임이 아직 로딩 중이에요. (Trò chơi vẫn đang tải.)
☆ 로딩 중이라서 페이지가 열리지 않아요. (Trang không mở được vì đang tải.)
▶ 첫 데뷔
→ Từ 데뷔 (Debut) đã có nghĩa là lần đầu xuất hiện, lần đầu ra mắt. 데뷔하다 = 처음하다: có nghĩa là lân đầu, vì vậy không cần thêm từ 첫 ở phía trước.
☆ 그 가수는 2019년에 데뷔했어요. (Ca sĩ đó đã ra mắt vào năm 2019.)
☆ 그녀는 이번 영화로 배우로서 데뷔할 예정이에요. (Cô ấy dự định sẽ ra mắt với tư cách là diễn viên trong bộ phim này.)
5. Từ ngoại lai/ tiếng nước ngoài + Từ ngoại lai/ tiếng nước ngoài (외래어/외국어+ 외래어/외국어)
▶ LCD 디스플레이
→ LCD (Liquid Crystal Display) đã có nghĩa là màn hình tinh thể lỏng, vì D chính là viết tắt của từ màn hình nên từ 디스플레이 là không cần thiết. (Cũng giống như trong tiếng Việt vẫn quen gọi là màn hình LCD.
Tiếng Hàn không hề dễ dàng ngay cả đối với người Hàn Quốc. Có nhiều cách dùng sai ngữ pháp trong cuộc sống hàng ngày mà chính người Hàn cũng không nhận ra. Đối với người nước ngoài thì nó lại càng khó. Để sử dụng tiếng Hàn chuẩn dù sao cũng cần học nhiều. Bài viết này hy vọng mang đến cho các bạn chút gì đó hữu ích.