Cách sử dụng:
Cấu trúc –(으)시겠어요? dùng để gợi ý hoặc hỏi ý kiến, dự định của người nghe một cách lịch sự, dịch là “hãy…được không ạ”, “bạn có muốn”.
Ví dụ:
▶ 도넛 좀 드시겠어요?
Bạn có muốn ăn bánh rán không?
▶ 방을 예약하시겠어요?
Quý khách muốn đặt phòng ạ?
▶ 커피에 설탕을 넣으시겠어요?
Bạn có muốn cho đường vào cà phê không?
▶ 가: 내일 몇시에 오시겠어요?
나: 3시까지 갈게요.
A: Ngày mai mấy giờ anh đến ạ?
B: Tôi sẽ đến trước 3 giờ.
▶ 가: 여보세요, 조엘씨, 저 리라예요. 지금 통화 괜찮아요?
나: 미안해요. 지금 회의 중이에요. 30분 후에 다시 전화해 주시겠어요?
A: Xin chào Joel, tôi là Lira. Bây giờ gọi điện được không ạ?
B: Xin lỗi. Tôi đang họp, bạn có thể gọi lại cho tôi sau 30 phút nữa được không?
▶ 가: 한국의 전통 기념품을 사고 싶어요.
나: 그럼, 인사동에 가보시겠어요?
A: Tôi muốn mua quà lưu niệm truyền thống của Hàn Quốc
B: Vậy hãy đến Insadong thử nhé?