Cách sử dụng:
Cấu trúc –아/어 보다 diễn tả làm thử việc gì, dịch là “thử”.
Khi chia ở quá khứ, –아/어 봤다 diễn tả kinh nghiệm thực hiện hành động nào đó, dịch là “đã từng (thử)”.
Ví dụ:
▶ 갈비를 먹어 봤어요?
Bạn đã từng ăn thịt sườn chưa?
▶ 한번 입어 보세요.
Hãy mặc thử một lần.
▶ 제주도에 가 보고 싶어요.
Tôi muốn đến (thử) đảo Jeju.
▶ 가: 이 신발 신어 봐도 돼요?
나: 네, 신어 보세요.
A: Tôi có thể thử đôi giày này không?
B: Vâng, hãy thử đi ạ.
▶ 가: 한국 친구가 있어요?
나: 아니요, 없어요. 한국 친구를 사귀어 보고 싶어요.
A: Bạn có bạn người Hàn Quốc không?
B: Không, không có. Tôi muốn kết bạn với người Hàn Quốc.
▶ 가: 막걸리를 마셔 봤어요?
나: 아니요, 안 마셔 봤어요. 어떤 맛이에요?
A: Bạn đã uống thử makgeolli chưa?
B: Không, tôi chưa thử. Vị của nó như thế nào?