Cách sử dụng:
Cấu trúc -아/어야 되다/하다 dùng để diễn tả bổn phận, nghĩa vụ hoặc nhấn mạnh việc cần phải làm, dịch là “phải”, “cần”, “cần phải”.
★ Không có sự khác biệt giữa -아/어야 되다 và -아/어야 하다.
Ví dụ:
▶ 내일 시험이 있어요. 그래서 공부해야 돼요.
Ngày mai tôi có bài kiểm tra. Vì vậy, tôi phải học bài.
▶ 여자 친구 생일이라서 선물을 사야 돼요.
Vì là sinh nhật của bạn gái nên tôi cần phải mua một món quà.
▶ 가: 주말에 같이 영화 볼까요?
나: 미안해요. 어머니 생신이라서 고향에 가야 돼요.
A: Cuối tuần chúng ta cùng đi xem phim nhé?
B: Xin lỗi. Vì đó là ngày sinh nhật của mẹ tôi nên tôi phải về quê.
▶ 가: 여름에 제주도에 가려고 해요.
나: 비행기표를 예약했어요? 사람이 많아서 미리 예약 해야 돼요.
A: Tôi sẽ đến đảo Jeju vào mùa hè.
B: Bạn đã đặt vé máy bay chưa? Có rất nhiều người nên cần phải đặt chỗ trước.
▶ 가: 어제 왜 파티에 안 오셨어요?
나: 일이 많아서 회사에서 일해야 됐어요.
A: Tại sao bạn không đến bữa tiệc ngày hôm qua?
B: Vì tôi có rất nhiều việc nên tôi phải ở công ty làm việc.