Cách sử dụng:
Cấu trúc V–자마자 diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Dịch là “ngay sau khi”.
Chủ ngữ của 2 mệnh đề có thể khác nhau. Thì của động từ được chia ở mệnh đề sau.
Ví dụ:
▶ 너무 피곤해서 집에 오자마자 잤어요.
Tôi mệt quá nên vừa đến nhà là đi ngủ ngay.
▶ 불이 나자마자 소방차가 왔어요.
Xe cứu hoả tới ngay sau khi ngọn lửa bùng cháy.
▶ 수업이 끝나자마자 학생들은 교실을 나갔어요.
Ngay sau khi lớp học kết thúc, các học sinh rời khỏi lớp học.
▶ 가: 정아 씨와 언제 결혼할 거예요?
나: 대학교를 졸업하자마자 결혼할 거예요.
A: Khi nào bạn sẽ kết hôn với Jung-ah?
B: Tôi sẽ kết hôn ngay sau khi tôi tốt nghiệp đại học.
▶ 가: 오늘 왜 기분이 안 좋아요?
나: 어제 우산을 샀어요, 그런데 우산을 사자마자 잃어버렸어요.
A: Tại sao hôm nay tâm trạng không vui?
B: Hôm qua tôi đã mua một chiếc ô, nhưng tôi đã làm mất nó ngay sau khi mua.
▶ 가: 배가 너무 불러요. 누워서 좀 자고 싶어요.
나: 밥을 먹자마자 누우면 건강에 안 좋아요.
A: Tôi no quá. Tôi muốn nằm xuống ngủ một giấc.
B: Nằm ngay sau khi ăn cơm không tốt cho sức khỏe.