Cách sử dụng:
Cấu trúc N 중, V–는 중 dùng để diễn tả một hành động đang trong quá trình thực hiện, dịch là “đang”, “đang trong quá trình”.
Ví dụ:
▶ 지하철 공사 중입니다.
Tàu điện ngầm đang được xây dựng.
▶ 사장님은 회의 중입니다.
Giám đốc đang họp.
▶ 이사할 거예요. 그래서 집을 찾는 중이에요.
Tôi sẽ chuyển nhà. Vì vậy, tôi đang tìm kiếm một ngôi nhà.
▶ 가: 왜 이렇게 길이 막혀요?
나: 백화점이 세일 중이에요. 그래서 길이 막혀요.
A: Tại sao đường bị kẹt như vậy?
B: Trung tâm mua sắm đang giảm giá, vì vậy đường bị kẹt.
▶ 가: 운전면허증 있어요?
나: 요즘 운전을 배우는 중이에요. 다음주에 운전면허시험을 봐요.
A: Bạn có bằng lái xe không?
B: Tôi đang học lái xe. Tuần sau tôi sẽ thi bằng lái xe.
※ Bổ sung:
V–는 중이다 giống với V-고 있다. Tuy nhiên -고 있다 có thể kết hợp với tất cả các động từ, nhưng –는 중이다 không được dùng để diễn tả các hiện tượng tự nhiên đang diễn ra.
비가 오는 중이에요. (X) 비가 오고 있어요. (O) Trời đang mưa.
눈이 오는 중이에요. (X) 눈이 오고 있어요. (O) Tuyết đang rơi.