Cách sử dụng:
Cấu trúc –고 나서 dùng để diễn tả hành động ở mệnh đề trước kết thúc xong rồi mới xảy ra hành động ở mệnh đề sau. Dịch là “rồi”, “sau khi”
Có thể lược bỏ 나서 và chỉ dùng V–고, tuy nhiên V–고 나서 có ý nhấn mạnh hơn rằng hành động ở mệnh đề trước đã kết thúc.
※ Lưu ý:
Khi 2 mệnh đều có cùng chủ ngữ, và động từ ở mệnh đề trước là các động từ chỉ sự di chuyển (가다, 오다, 들어가다, 들어오다, 나가다, 나오다, 올라가다, 내려가다, 일어나다, 앉다, 눕다, 만나다) thì có thể sử dụng dạng V-아/어서 để thay thế cho V-고 나서.
Ví dụ:
▶ 일을 하고 나서 쉽니다.
Tôi nghỉ ngơi sau khi làm việc.
▶ 텔레비전을 보고 나서 잡니다.
Tôi ngủ sau khi xem TV.
▶ 아침을 먹고 나서 신문을 봅니다.
Tôi đọc báo sau khi ăn sáng.
▶ 가: 김부장님, 서류를 언제까지 드릴까요?
나: 회의가 끝나고 나서 주세요.
A: Trưởng phòng Kim, khi nào tôi phải nộp tài liệu?
B: Sau khi kết thúc cuộc họp thì đưa cho tôi.
▶ 가: ‘독후감’이 뭐예요?
나: 책을 읽고 나서 쓰는 글 이에요.
A: “Cảm nhận sau khi đọc” là gì?
B: Đó là bài viết sau khi đọc xong một cuốn sách.