Cách sử dụng:
Cấu trúc N 전에, V–기 전에 dùng để diễn tả “trước một thời điểm nào đó”, hay “trước một hành động nào đó”.
Dịch là “trước”, “trước khi”.
Ví dụ:
▶ 2년 전에 한국에 왔습니다.
Tôi đã đến Hàn Quốc 2 năm trước.
▶ 식사 전에 이 약을 드세요.
Hãy uống thuốc này trước bữa ăn.
▶ 수영하기 전에 준비운동을 해요.
Tôi khởi động trước khi bơi.
▶ 가: 한국에서는 결혼하기 전에 남자가 집을 준비해요.
나: 우리 나라에서도 같아요.
A: Ở Hàn Quốc, đàn ông chuẩn bị nhà trước khi kết hôn.
B: Ở nước tôi cũng giống vậy.
▶ 가: 한국에 오기 전에 어디에 살았어요?
나: 뉴욕에서 살았어요.
A: Bạn đã sống ở đâu trước khi đến Hàn Quốc?
B: Tôi sống ở New York.