Cách sử dụng:
Trợ từ 보다 dùng để so sánh sự vật, sự việc nào đó với danh từ đứng trước nó, dịch là “so với”. Trật tự của chủ ngữ (sự vật, sự việc được so sánh) và danh từ dùng để so sánh (đứng ngay trước 보다) có thể hoán đổi mà không thay đổi ý nghĩa.
Ví dụ:
▶ 비행기가 기차보다 빨라요. = 기차보다 비행기가 빨라요.
Máy bay nhanh hơn so với tàu hoả.
▶ 동생이 언니보다 더 커요. = 언니보다 동생이 더 커요.
Em gái cao hơn so với chị.
▶ 백화점이 시장보다 더 비싸요. = 시장보다 백화점이 더 비싸요.
Đồ ở trung tâm thương mại đắt hơn so với ở chợ.
▶ 가: 봄을 좋아해요, 여름을 좋아해요?
나: 여름보다 봄을 더 좋아해요.
A: Bạn thích mùa xuân hay mùa hè?
B: So với mùa hè tôi thích mùa xuân hơn.
▶ 가: 제주도하고 서울하고 어디가 더 따뜻해요?
나: 제주도가 서울보다 더 따뜻해요.
A: Đảo Jeju và Seoul nơi nào ấm hơn?
B: So với Seoul, đảo Jeju ấm hơn.