Cách sử dụng:
1. Trợ từ 마다 gắn vào sau từ chỉ thời gian để diễn tả sự lặp lại của hành động hay tình huống nào đó theo thời gian, dịch là “mỗi”.
Ví dụ:
▶ 두 달마다 머리를 잘라요.
Tôi cắt tóc mỗi hai tháng một lần.
▶ 오 분마다 지하철이 와요.
Mỗi 5 phút có một chuyến tàu điện ngầm.
2. Trợ từ 마다 còn dùng với nghĩa tất cả, mọi người, mọi thứ.
Ví dụ:
▶ 주말마다 여행을 가요.
Tôi đi du lịch hàng tuần.
▶ 점심시간에는 식당마다 자리가 없어요.
Vào giờ ăn trưa tất cả các nhà hàng đều hết chỗ.