Cách sử dụng:
☆ Trợ từ 밖에 dùng để diễn tả rằng không có lựa chọn hoặc khả năng nào khác, dịch là “chỉ”, “ngoài ra không còn”.
Trợ từ này chỉ dùng với hình thức phủ định.

Ví dụ:
▶ 가: 그 책을 많이 읽었어요?
나: 어려워서 다섯 쪽밖에 못 읽었어요.
A: Bạn đọc cuốn sách đó được nhiều chưa?
B: Cuốn sách khó quá nên tôi chỉ đọc được 5 trang.
▶ 가: 파티에 사람들이 많이 왔어요?
나: 30명을 초대했어요. 그런데 20명밖에 안 왔어요.
A: Có nhiều người đến dự tiệc không?
B: Tôi đã mời 30 người, nhưng chỉ có 20 người đến.
▶ 가: 시간이 얼마나 남았어요?
나: 10분밖에 안 남았어요.
A: Còn bao nhiêu thời gian nữa?
B: Chỉ còn 10 phút nữa.