Cách sử dụng:
1. Trợ từ 만 chỉ sự hạn định của một sự vật, sự việc, dịch là “chỉ, mỗi”.
Ví dụ:
▶ 그 식당은 월요일만 쉬어요.
Nhà hàng chỉ nghỉ vào các ngày thứ Hai.
▶ 영원히 제니펴 씨만 사랑할 거예요.
Tôi sẽ chỉ yêu Jennifer mãi mãi.
▶ 우리 아이는 하루 종일 게임만 해요.
Con tôi chỉ chơi game cả ngày.
2. Trợ từ 만 có thể dùng cùng hoặc thay thế các trợ từ chủ ngữ hay tân ngữ như 이/가, 은/는, 을/를. Khi dùng cùng, thì 만 sẽ đứng trước, tạo thành 만이, 만은, 만을.
Ví dụ:
▶ 준호만이 대학에 입학했어요.
Chỉ có Jun-ho vào đại học.
▶ 민우는 다른 책을 안 읽고 만화책만을 읽어요.
Min-woo không đọc những cuốn sách khác, anh ấy chỉ đọc truyện tranh.
3. Khi 만 dùng với các trợ từ khác không phải là trợ từ chủ ngữ hay tân ngữ, thì các trợ từ đó không thể bị lược bỏ và 만 sẽ đứng đằng sau, ví dụ 에서만, 에게만, 까지만.
Ví dụ:
▶ 우리 딸은 학교에서만 공부하고 집에서는 공부하지 않아요.
Con gái tôi chỉ học ở trường mà không học ở nhà.
▶ 준호 씨에게만 선물을 켰어요.
Tôi chỉ tặng quà cho Jun-ho.
▶ 제이슨 씨는 오후 7시까지만 공부하고 자요.
Jason chỉ học đến 7 giờ tối rồi đi ngủ.