Cách sử dụng:
☆ Dùng các trợ từ này để liệt kê sự vật và sự việc, dịch là ‘và, với’.
와/과 được dùng nhiều trong văn viết, thuyết trình và phát biểu, trong khi (이)랑 và 하고 được sử dụng nhiều trong văn nói.

Ví dụ:
▶ 의자와 책상이 있습니다.
Có ghế và bàn.
▶ 신문과 잡지를 봅니다.
Đọc báo và tạp chí.
▶ 엄마랑 아빠는 회사에 가요.
Bố và mẹ đi làm.
▶ 동생이랑 저는 아이스크림을 좋아해요.
Anh trai và tôi thích ăn kem.
▶ 불고기하고 비빔밥을 먹어요.
Tôi ăn bulgogi và bibimbap.
▶ 옷하고 운동화를 살 거예요.
Tôi sẽ mua quần áo và giày thể thao.
☆ Các trợ từ này còn diễn tả người cùng thực hiện hành động với chủ ngữ, dịch là ‘cùng, với’. Khi đó, có thể thêm 같이 và 함께 sau những trợ từ này.
Ví dụ:
▶ 가족과 함께 여행을 가고 싶어요.
Tôi muốn đi du lịch cùng gia đình.
▶ 우리 선생님하고 같이 식사할까요?
Chúng mình dùng bữa cùng với cô giáo chứ?
※ Lưu ý:
1. (이)랑 và 하고 có thể gắn vào cả danh từ đầu và danh từ cuối, trong khi 와/과 thì chỉ gắn vào danh từ đầu.
▶ 옷이랑 가방을 샀어요. (O) – 옷이랑 가방이랑 샀어요. (O)
옷하고 가방을 샀어요. (O) – 옷하고 가방하고 샀어요. (O)
바지와 가방을 샀어요. (O) – 바지와 가방과 샀어요. (X)
2. (이)랑, 하고 và 와/과 không thể dùng trong cùng một câu.
저는 딸기와 바나나하고 귤이랑 감을 좋아해요. (X)
저는 딸기와 바나나와 귤과 감을 좋아해요. (O)
저는 딸기하고 바나나하고 귤하고 감을 좋아해요. (O)
저는 딸기랑 바나나랑 귤이랑 감을 좋아해요. (O)