[Ngữ pháp] V–고 있다: Thì hiện tại tiếp diễn

< Thì thể tiếng Hàn sơ cấp >

4. V–고 있다: Thì hiện tại tiếp diễn

Xem thêm:
1. A/V– (스)ㅂ니다 hay A/V–아/어요: Thì hiện tại
2. A/V–았/었어요 hay A/V–았/었습니다: Thì quá khứ
3. V–(으)ㄹ 거예요: Thì tương lai
5. A/V–았/었었어요: Thì quá khứ hoàn thành

Đánh giá post

Related posts

Leave a Comment