< Thì thể tiếng Hàn sơ cấp >
1. A/V– (스)ㅂ니다 hay A/V–아/어요: Thì hiện tại
Xem thêm:
2. A/V–았/었어요 hay A/V–았/었습니다: Thì quá khứ
3. V–(으)ㄹ 거예요: Thì tương lai
4. V–고 있다: Thì hiện tại tiếp diễn
5. A/V–았/었었어요: Thì quá khứ hoàn thành
1. Cấu trúc thì hiện tại A/V– (스)ㅂ니다 được sử dụng cho các tình huống trang trọng như bản tin, phát biểu, họp, diễn thuyết…
Cấu trúc này cũng được sử dụng khi người nói muốn thể hiện mức độ tôn trọng cao hơn, đặc biệt là với người lớn tuổi.

Ví dụ:
▶ 학교에 갑니까? – 네, 학교에 갑니다.
Bạn đi đến trường à? – Vâng, Tôi đi đến trường.
▶ 운동을 합니까? – 네, 운동을 합니다.
Bạn tập thể dục à? – Vâng, tôi tập thể dục.
▶ 아침을 먹습니까? – 네, 아침을 먹습니다.
Bạn ăn sáng à? – Vâng, tôi ăn sáng.
2. Cấu trúc thì hiện tại A/V–아/어요 được sử dụng một cách lịch sự, thân mật trong đời sống hàng ngày trong gia đình, bạn bè…
Cấu trúc trần thuật A/V–아/어요 và nghi vấn A/V–아/어요? được chia giống nhau, nhưng câu trần thuật xuống giọng ở cuối câu, còn câu nghi vấn lên giọng ở cuối câu.

Ví dụ:
▶ 지금 뭐 해요? – 한국어를 공부해요.
Bạn đang làm gì đấy? – Tôi học tiếng Hàn.
▶ 언제 점심을 먹어요? – 보통 12시에 점심을 먹어요.
Bạn ăn trưa khi nào? – Tôi thường ăn trưa lúc 12 giờ.
▶ 이거 무엇어요? – 한국어 책이에요.
Cái này là cái gì? – Là sách tiếng Hàn.