< Thì thể tiếng Hàn sơ cấp >
2. A/V–았/었어요 hay A/V–았/었습니다: Thì quá khứ
Xem thêm:
1. A/V– (스)ㅂ니다 hay A/V–아/어요: Thì hiện tại
3. V–(으)ㄹ 거예요: Thì tương lai
4. V–고 있다: Thì hiện tại tiếp diễn
5. A/V–았/었었어요: Thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ được diễn đạt bằng cách thêm –았/었– vào gốc động từ hay tính từ. Tương tự thì hiện tại, cách diễn đạt –았/었습니다 là dạng trang trọng của –았/었아/어요.
Cấu trúc trần thuật A/V–았/었어요 và nghi vấn A/V–았/었어요? được chia giống nhau, nhưng câu trần thuật xuống giọng ở cuối câu, còn câu nghi vấn lên giọng ở cuối câu.

Ví dụ:
▶ 어제 뭐 했어요? –한국어를 공부했어요.
Hôm qua bạn đã làm gì? – Tôi đã học tiếng Hàn.
▶ 주말에 뭐 했어요? – 운동했어요.
Bạn ăn trưa khi nào? – Tôi thường ăn trưa lúc 12 giờ.
▶ 일요일에 친구를 만났어요? –네, 만났어요.
Chủ nhật bạn có gặp bạn bè không? – Vâng, tôi đã gặp.