[Thành ngữ] 금시초문 – lần đầu được nghe

금시초문 [今時初聞] – “Kim thời sơ văn” – lần đầu được nghe, tin lạ lẫm

♥ Diễn tả việc lần đầu tiên được nghe một câu chuyện nào đó.

※ Giải nghĩa:

  • 금 [今Kim]: bây giờ, hiện tại, hôm nay → 금일 (ngày hôm nay)
  • 시 [時Thời]: 시점 (thời điểm), 시간 (thời gian)
  • 초 [初 Sơ]: 초보 (sơ bộ), 초기 (sơ kì – thời kì đầu)
  • 문 [聞 Văn]: nghe, nghe thấy

※ Ví dụ:

Từ vựng:

5/5 - (2 votes)

Related posts

Leave a Comment